目標

mokuhyō
nounTrung cấp💡 mục tiêuHán Việt (Âm Hán-Việt)mục tiêu

彼は新しい目標を立てた

Anh ấy đã đặt ra một mục tiêu mới

trang trọngthông thường

mục tiêu, điều cần đạt được

目標を達成する

Đạt được mục tiêu

目標を設定する

Đặt ra mục tiêu

💡

Thường dùng trong các kế hoạch cá nhân, kinh doanh hoặc thể thao

Cụm từ kết hợp

目標を達成するđạt được mục tiêu目標を設定するđặt ra mục tiêu目標を追求するtìm kiếm mục tiêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

目標を立てるcụm từ
đặt ra mục tiêu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các kế hoạch kinh doanh, thể thao hoặc phát triển cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mục tiêu' (目標) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '目' (mục) có nghĩa là 'mục đích' và '標' (tiêu) có nghĩa là 'đánh dấu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '目標' thường dùng để chỉ một mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được. Trong tiếng Việt, 'mục tiêu' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu lâu dài.

Phân tích từ

mục
root
+
tiêu
root
Từ Điển Nhật Việt