Looking up...
“先生が生徒を指導する。”
Thầy giáo hướng dẫn học sinh.
Hướng dẫn, chỉ bảo người khác cách làm việc gì đó một cách có hệ thống và có mục đích, thường mang tính giáo dục hoặc huấn luyện.
コーチが新入部員を指導する。
Huấn luyện viên hướng dẫn tân thành viên của câu lạc bộ.
上司が部下を指導する際には、明確な目標を示すことが重要だ。
Khi cấp trên hướng dẫn cấp dưới, việc đưa ra mục tiêu rõ ràng là rất quan trọng.
Thường dùng trong môi trường giáo dục, huấn luyện, hoặc quản lý. Có thể ám chỉ sự chỉ bảo mang tính chuyên môn hoặc đạo đức.
教える (oshieru) thường dùng cho việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi 指導する (shidō suru) nhấn mạnh vào quá trình hướng dẫn toàn diện, có thể kéo dài và bao gồm cả việc giám sát, đưa ra lời khuyên, và phát triển kỹ năng. Ví dụ: 教える có thể dùng '先生が生徒に数学を教える' (thầy giáo dạy học sinh toán), nhưng 指導する sẽ dùng trong '先生が生徒を数学の指導する' (thầy giáo hướng dẫn học sinh môn toán) để nhấn mạnh quá trình phát triển toàn diện.
Sử dụng 指導する khi muốn nhấn mạnh vào quá trình hướng dẫn có hệ thống, có mục đích giáo dục hoặc huấn luyện. Thường dùng trong môi trường chính thức như trường học, doanh nghiệp, hoặc tổ chức huấn luyện. Không dùng cho những tình huống hướng dẫn ngắn gọn hoặc không chính thức.
Từ ghép Hán-Nhật: 指 (chỉ, chỉ trỏ) + 導 (đạo, dẫn dắt). Chữ 指 bắt nguồn từ chữ giáp cốt chỉ tay (手) + 旨 (chỉ, mục đích), nghĩa gốc là 'chỉ vào'. Chữ 導 có nguồn gốc từ 道 (đạo, con đường) + 首 (thủ, đầu), nghĩa gốc là 'dẫn đường'. Kết hợp thành 'chỉ đạo, hướng dẫn' từ thời Edo (1603–1868) trong bối cảnh giáo dục và quân sự.
1. Trong tiếng Nhật, 指導する nhấn mạnh vào quá trình hướng dẫn có hệ thống, có thể bao gồm cả việc dạy dỗ, huấn luyện, hoặc chỉ bảo. 2. Khác với 教える (dạy), 指導する thường ngụ ý sự giám sát chặt chẽ và sự phát triển dài hạn. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 指導する có thể ám chỉ vai trò của người quản lý trong việc đào tạo nhân viên.