Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

目指す

mezasu
verb★Trung cấp💡 nhắm tới

“彼は将来、医者を目指しています。”

Anh ấy nhắm tới tương lai trở thành bác sĩ.

trang trọng

nhắm tới mục tiêu hoặc hướng đến một vị trí, địa vị, hoặc trạng thái cụ thể

彼女は成功を目指して毎日努力しています。

Cô ấy nỗ lực mỗi ngày để nhắm tới thành công.

この研究は環境保護を目指しています。

Nghiên cứu này nhắm tới bảo vệ môi trường.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu, địa vị, hoặc trạng thái.

văn chương

hướng về phía trước (theo nghĩa đen, ít dùng trong văn nói thông thường)

船は目的地を目指して進んでいる。

Con tàu tiến về phía đích đến.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

目指す場所nơi hướng tới目指す方向hướng hướng tới目指す目標mục tiêu hướng tới

Từ đồng nghĩa

目論む志す狙う

Từ trái nghĩa

諦める放棄する

💡Mẹo hay

Phân biệt với 志す (kokorozasu)

'目指す' thường nhấn mạnh vào hành động hướng tới mục tiêu một cách chủ động, trong khi '志す' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng cho ước mơ hay lý tưởng lâu dài.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

目指す + [danh từ chỉ mục tiêu]. Ví dụ: 成功を目指す (nhắm tới thành công), 医者を目指す (nhắm tới trở thành bác sĩ).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 目 (mục, mắt) + 指す (chỉ, chỉ trỏ). Nghĩa đen là 'chỉ bằng mắt', từ đó phát triển thành nghĩa bóng 'nhắm tới, hướng tới'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu, ước mơ, hoặc địa điểm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (như ước mơ nghề nghiệp) lẫn tổ chức (như mục tiêu kinh doanh).

Phân tích từ

目
mắt, nhìn
root
+
指す
chỉ trỏ, hướng về
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.