Looking up...
“彼は将来、医者を目指しています。”
Anh ấy nhắm tới tương lai trở thành bác sĩ.
nhắm tới mục tiêu hoặc hướng đến một vị trí, địa vị, hoặc trạng thái cụ thể
彼女は成功を目指して毎日努力しています。
Cô ấy nỗ lực mỗi ngày để nhắm tới thành công.
この研究は環境保護を目指しています。
Nghiên cứu này nhắm tới bảo vệ môi trường.
Thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu, địa vị, hoặc trạng thái.
hướng về phía trước (theo nghĩa đen, ít dùng trong văn nói thông thường)
船は目的地を目指して進んでいる。
Con tàu tiến về phía đích đến.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
'目指す' thường nhấn mạnh vào hành động hướng tới mục tiêu một cách chủ động, trong khi '志す' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng cho ước mơ hay lý tưởng lâu dài.
目指す + [danh từ chỉ mục tiêu]. Ví dụ: 成功を目指す (nhắm tới thành công), 医者を目指す (nhắm tới trở thành bác sĩ).
Từ ghép của hai kanji: 目 (mục, mắt) + 指す (chỉ, chỉ trỏ). Nghĩa đen là 'chỉ bằng mắt', từ đó phát triển thành nghĩa bóng 'nhắm tới, hướng tới'.
Thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu, ước mơ, hoặc địa điểm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (như ước mơ nghề nghiệp) lẫn tổ chức (như mục tiêu kinh doanh).