おぼろげ

oboroge

What does "おぼろげ" mean?

mơ hồ

おぼろげな記憶しか残っていない。

Tôi chỉ còn lại ký ức mơ hồ.


How to use "おぼろげ" correctly?

văn chương

mờ nhạt, không rõ ràng, khó nhớ

月がおぼろげに見える夜。

Đêm trăng nhìn thấy mờ ảo.

おぼろげな記憶をたどる。

Lần theo ký ức mơ hồ.

Thường dùng để miêu tả trí nhớ, hình ảnh, hoặc ký ức không rõ ràng, không sắc nét.

Cụm từ kết hợp

おぼろげな記憶ký ức mơ hồおぼろげな印象ấn tượng mờ nhạtおぼろげな光ánh sáng mờ ảo

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt おぼろげ và ぼんやり

おぼろげ nhấn mạnh sự không rõ ràng về mặt nhận thức (ký ức, hình ảnh, ấn tượng), trong khi ぼんやり thường chỉ sự mơ hồ về mặt thị giác hoặc trạng thái tinh thần chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

おぼろげ phù hợp khi miêu tả ký ức, hình ảnh, hoặc ấn tượng không rõ ràng, đặc biệt trong văn học hoặc thơ ca. Tránh dùng cho các tình huống khách quan như đo lường hay mô tả vật lý.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ おぼろ (mờ ảo) + げ (hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái). おぼろ bắt nguồn từ động từ 朧む (oboromu, trở nên mờ ảo).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả trạng thái tinh thần. Ít dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

おぼろ
mờ ảo, không rõ ràng
root
+
げ
hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt