Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

はっきり

hakkiri
副詞 (adverb)★Trung cấp💡 rõ ràng, rõ rệt

“彼ははっきりと答えた。”

Anh ấy trả lời rõ ràng.

neutral

rõ ràng, minh bạch, không mập mờ

問題ははっきりしない。

Vấn đề không rõ ràng.

彼女は自分の意見をはっきり言う。

Cô ấy nói rõ ràng quan điểm của mình.

💡

Thường dùng để diễn tả sự minh bạch trong lời nói, suy nghĩ hoặc tình huống.

neutral

một cách rõ rệt, rõ nét (về mặt thị giác)

山ははっきり見える。

Ngọn núi hiện rõ nét.

💡

Dùng để miêu tả sự rõ ràng trong quan sát hoặc hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

はっきり言うnói rõ ràngはっきり見えるnhìn thấy rõはっきりしないkhông rõ ràngはっきり答えるtrả lời rõ ràng

Từ đồng nghĩa

明確にはっきりとはっきりさせる

Từ trái nghĩa

ぼんやりあいまいにはっきりしない

💡Mẹo hay

Phân biệt はっきり và 明確

はっきり thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự rõ ràng trong lời nói hoặc quan sát (ví dụ: nói rõ ràng, nhìn rõ). 明確 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến quy định, luật lệ (ví dụ: quy định rõ ràng, mục tiêu rõ ràng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng はっきり trong hội thoại

Khi muốn thể hiện sự thẳng thắn hoặc minh bạch trong quan điểm, hãy dùng はっきり trước động từ (ví dụ: はっきり言ってください - Hãy nói rõ ràng đi).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: は (hiragana chỉ trạng thái) + きり (từ cổ chỉ sự dứt khoát, rõ ràng). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự dứt khoát, sau mở rộng sang nghĩa rộng rãi hơn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ để nhấn mạnh sự rõ ràng. 2. Trong giao tiếp, thường dùng để thể hiện sự thẳng thắn hoặc minh bạch trong quan điểm. 3. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: văn bản pháp luật).

Phân tích từ

はっ
trạng thái rõ ràng
prefix
+
きり
sự dứt khoát, rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.