Looking up...
“彼ははっきりと答えた。”
Anh ấy trả lời rõ ràng.
rõ ràng, minh bạch, không mập mờ
問題ははっきりしない。
Vấn đề không rõ ràng.
彼女は自分の意見をはっきり言う。
Cô ấy nói rõ ràng quan điểm của mình.
Thường dùng để diễn tả sự minh bạch trong lời nói, suy nghĩ hoặc tình huống.
một cách rõ rệt, rõ nét (về mặt thị giác)
山ははっきり見える。
Ngọn núi hiện rõ nét.
Dùng để miêu tả sự rõ ràng trong quan sát hoặc hình ảnh.
はっきり thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự rõ ràng trong lời nói hoặc quan sát (ví dụ: nói rõ ràng, nhìn rõ). 明確 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến quy định, luật lệ (ví dụ: quy định rõ ràng, mục tiêu rõ ràng).
Khi muốn thể hiện sự thẳng thắn hoặc minh bạch trong quan điểm, hãy dùng はっきり trước động từ (ví dụ: はっきり言ってください - Hãy nói rõ ràng đi).
Từ ghép của hai từ: は (hiragana chỉ trạng thái) + きり (từ cổ chỉ sự dứt khoát, rõ ràng). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự dứt khoát, sau mở rộng sang nghĩa rộng rãi hơn.
1. Có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ để nhấn mạnh sự rõ ràng. 2. Trong giao tiếp, thường dùng để thể hiện sự thẳng thắn hoặc minh bạch trong quan điểm. 3. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: văn bản pháp luật).