おやじ
oyajinoun★Trung cấp
thông thường
Cha (người cha, thường dùng để chỉ cha của người nói hoặc cha của một người khác)
おやじの話を聞いてみて
Hãy nghe cha nói
おやじは昔はプロ野球選手だった
Cha trước đây là cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về cha của chính mình hoặc cha của người khác. Có thể mang nghĩa khinh bỉ nếu dùng với người lạ.
Cụm từ kết hợp
おやじの話câu chuyện của chaおやじの会社công ty của cha
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
おやじギャグcụm từ
trò đùa của cha
おやじの日cụm từ
ngày của cha
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'おやじ' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về cha của chính mình.
⚡Quy tắc vàng
Tránh dùng với người lạ
Từ này có thể mang nghĩa khinh bỉ nếu dùng với người lạ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'おやじ' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp từ 'おや' (người lớn) và 'やじ' (người đàn ông).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về cha của chính mình. Có thể mang nghĩa khinh bỉ nếu dùng với người lạ.
Phân tích từ
おや
người lớn
rootやじ
người đàn ông
rootTừ Điển Nhật Việt