Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぼんやり

bonyari
adverb / na-adjective / suru-verb★Trung cấp💡 mờ ảo, lờ đờ, lơ đãng

“彼は授業中ずっとぼんやりしていた。”

Anh ấy cứ lờ đờ suốt buổi học.

thông thường

mờ ảo, không rõ ràng (ánh sáng, hình ảnh, ký ức)

遠くに山がぼんやり見える。

Ngọn núi hiện ra mờ ảo ở phía xa.

💡

Thường dùng cho hình ảnh, ánh sáng yếu hoặc ký ức không rõ ràng.

thông thường

lơ đãng, không tập trung (tâm trạng, hành động)

彼女はぼんやり窓の外を見ていた。

Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, tâm trí lơ đãng.

💡

Chỉ trạng thái tinh thần không tập trung, thường do mệt mỏi hoặc suy nghĩ khác.

thông thường

lờ đờ, không hoạt bát (tính cách, thái độ)

彼は最近なんだかぼんやりしている。

Dạo này anh ấy có vẻ lờ đờ, không hoạt bát như trước.

💡

Chỉ thái độ uể oải, thiếu sinh khí.

Cụm từ kết hợp

ぼんやりするlờ đờ, lơ đãng目がぼんやりするmắt mờ đi頭がぼんやりするđầu óc mơ màng

Từ đồng nghĩa

はっきりしないおぼろげうわの空

Từ trái nghĩa

はっきりくっきりしっかり

Cụm từ liên quan

ぼんやりとした記憶cụm từ
ký ức mờ nhạt
ぼんやりとした表情cụm từ
vẻ mặt lờ đờ

💡Mẹo hay

Phân biệt ぼんやり và ぼーっと

'ぼんやり' nhấn mạnh vào sự mờ ảo (ánh sáng, hình ảnh) hoặc trạng thái tinh thần không tập trung. 'ぼーっと' thường chỉ trạng thái tinh thần hoàn toàn trống rỗng, không có suy nghĩ gì (giống 'zoned out' trong tiếng Anh). Ví dụ: '彼はぼーっとテレビを見ていた' (Anh ấy nhìn TV trong trạng thái hoàn toàn trống rỗng).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng ぼんやり

Dùng ぼんやり khi muốn diễn tả: 1) Hình ảnh/ánh sáng không rõ ràng; 2) Trạng thái tinh thần thiếu tập trung; 3) Thái độ uể oải, thiếu sinh khí. Không dùng cho sự mơ hồ trong suy nghĩ trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Nhật cổ: ぼん (âm thanh mờ nhạt) + やり (dạng biến thể của やる, chỉ trạng thái). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung đại, xuất hiện trong văn học từ thế kỷ 17-18.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng để chỉ sự mơ hồ trong suy nghĩ trừu tượng (dùng 曖昧 cho nghĩa này). 2. Có thể dùng như trạng từ (ぼんやり見える) hoặc tính từ (ぼんやりした光). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 朦朧 (mông lung) thay thế.

Phân tích từ

ぼん
âm thanh mờ nhạt, không rõ ràng
root
+
やり
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.