Looking up...
“彼は授業中ずっとぼんやりしていた。”
Anh ấy cứ lờ đờ suốt buổi học.
mờ ảo, không rõ ràng (ánh sáng, hình ảnh, ký ức)
遠くに山がぼんやり見える。
Ngọn núi hiện ra mờ ảo ở phía xa.
Thường dùng cho hình ảnh, ánh sáng yếu hoặc ký ức không rõ ràng.
lơ đãng, không tập trung (tâm trạng, hành động)
彼女はぼんやり窓の外を見ていた。
Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, tâm trí lơ đãng.
Chỉ trạng thái tinh thần không tập trung, thường do mệt mỏi hoặc suy nghĩ khác.
lờ đờ, không hoạt bát (tính cách, thái độ)
彼は最近なんだかぼんやりしている。
Dạo này anh ấy có vẻ lờ đờ, không hoạt bát như trước.
Chỉ thái độ uể oải, thiếu sinh khí.
'ぼんやり' nhấn mạnh vào sự mờ ảo (ánh sáng, hình ảnh) hoặc trạng thái tinh thần không tập trung. 'ぼーっと' thường chỉ trạng thái tinh thần hoàn toàn trống rỗng, không có suy nghĩ gì (giống 'zoned out' trong tiếng Anh). Ví dụ: '彼はぼーっとテレビを見ていた' (Anh ấy nhìn TV trong trạng thái hoàn toàn trống rỗng).
Dùng ぼんやり khi muốn diễn tả: 1) Hình ảnh/ánh sáng không rõ ràng; 2) Trạng thái tinh thần thiếu tập trung; 3) Thái độ uể oải, thiếu sinh khí. Không dùng cho sự mơ hồ trong suy nghĩ trừu tượng.
Từ ghép của tiếng Nhật cổ: ぼん (âm thanh mờ nhạt) + やり (dạng biến thể của やる, chỉ trạng thái). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung đại, xuất hiện trong văn học từ thế kỷ 17-18.
1. Không dùng để chỉ sự mơ hồ trong suy nghĩ trừu tượng (dùng 曖昧 cho nghĩa này). 2. Có thể dùng như trạng từ (ぼんやり見える) hoặc tính từ (ぼんやりした光). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 朦朧 (mông lung) thay thế.