Looking up...
“おばが来た。”
Cô ấy đã đến.
Chị gái của cha hoặc mẹ; cô.
私のおばはとても優しいです。
Cô tôi rất tốt bụng.
おばが家に泊まっています。
Cô đang ở lại nhà tôi.
Có thể dùng để chỉ chị gái của cha hoặc mẹ, không phân biệt giới tính. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi dùng để chỉ phụ nữ lớn tuổi hơn mình.
Dì (vợ của chú hoặc bác trai).
おばの家は海の近くです。
Nhà dì tôi ở gần biển.
Trong một số vùng miền, cách dùng này có thể thay đổi tùy theo quan hệ họ hàng.
Trong tiếng Nhật, 'おば' là cách gọi chung, trong khi '伯母' (伯: chị) chỉ chị gái của cha/mẹ, '叔母' (叔: em) chỉ em gái của cha/mẹ. Khi viết thư hoặc văn bản trang trọng, nên dùng kanji để tránh nhầm lẫn.
Khi nói về người khác, hãy cân nhắc dùng '伯母さん' hoặc '叔母さん' thay vì 'おば' để thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt trong giao tiếp với người lớn tuổi.
Từ 'おば' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, kết hợp từ '伯' (bá) nghĩa là chị gái của cha/mẹ và '叔' (thúc) nghĩa là em gái của cha/mẹ. Ban đầu, hai từ này được phân biệt rõ ràng, nhưng theo thời gian, 'おば' trở thành cách gọi chung cho cả hai.
1. Trong giao tiếp thân mật, 'おば' có thể dùng để chỉ bất kỳ phụ nữ lớn tuổi hơn mình mà không có quan hệ họ hàng. Ví dụ: 'あのおばさん、誰ですか?' (Người phụ nữ đó là ai vậy?). 2. Không nên dùng 'おば' để chỉ người khác một cách thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh trang trọng. 3. Trong văn viết, thường dùng kanji 伯母 hoặc 叔母 để phân biệt rõ ràng.