Looking up...
“おばあさんが公園で本を読んでいます。”
Bà ấy đang đọc sách ở công viên.
Bà, người phụ nữ lớn tuổi (thường trên 60 tuổi).
おばあさんは優しい人です。
Bà ấy là người hiền hậu.
おばあさんが孫に手紙を書いています。
Bà đang viết thư cho cháu.
Có thể dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi một cách tôn trọng, nhưng không nhất thiết phải là người thân.
'おばあさん' dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '祖母' (そぼ) là thuật ngữ gia đình chỉ bà nội/bà ngoại. '祖母' thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi nói về quan hệ gia đình một cách trang trọng.
Nếu người phụ nữ lớn tuổi là bà nội/bà ngoại của bạn, bạn có thể dùng 'おばあちゃん' (bà ơi) để thể hiện sự thân mật. Nếu không phải họ hàng, hãy dùng 'おばあさん' để thể hiện sự tôn trọng.
Từ ghép của お (tôn kính) + ばあ (bà, cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi) + さん (hậu tố tôn trọng). Ban đầu 'ばあ' là cách gọi thân mật cho '母' (mẹ), sau mở rộng ra cho phụ nữ lớn tuổi nói chung.
1. 'おばあさん' có thể mang sắc thái thân mật hoặc tôn trọng tùy ngữ cảnh. 2. Không nên dùng cho người lạ trừ khi họ lớn tuổi và bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. 3. Trong gia đình, có thể gọi ngắn gọn là 'ばあちゃん' (bà nội/bà ngoại) hoặc 'おばあちゃん'.