Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

おばあさん

obā-san
noun★Cơ bản💡 bà

“おばあさんが公園で本を読んでいます。”

Bà ấy đang đọc sách ở công viên.

thông thường

Bà, người phụ nữ lớn tuổi (thường trên 60 tuổi).

おばあさんは優しい人です。

Bà ấy là người hiền hậu.

おばあさんが孫に手紙を書いています。

Bà đang viết thư cho cháu.

💡

Có thể dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi một cách tôn trọng, nhưng không nhất thiết phải là người thân.

Cụm từ kết hợp

おばあさんの家nhà của bàおばあさんと散歩するđi dạo cùng bàおばあさんの手tay của bà (thường chỉ sự già yếu)

Từ đồng nghĩa

祖母(そぼ)老婆(ろうば)

Từ trái nghĩa

おじいさん

Cụm từ liên quan

おばあちゃんの味cụm từ
mùi vị/món ăn theo phong cách của bà

💡Mẹo hay

Phân biệt với '祖母'

'おばあさん' dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '祖母' (そぼ) là thuật ngữ gia đình chỉ bà nội/bà ngoại. '祖母' thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi nói về quan hệ gia đình một cách trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng trong gia đình

Nếu người phụ nữ lớn tuổi là bà nội/bà ngoại của bạn, bạn có thể dùng 'おばあちゃん' (bà ơi) để thể hiện sự thân mật. Nếu không phải họ hàng, hãy dùng 'おばあさん' để thể hiện sự tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của お (tôn kính) + ばあ (bà, cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi) + さん (hậu tố tôn trọng). Ban đầu 'ばあ' là cách gọi thân mật cho '母' (mẹ), sau mở rộng ra cho phụ nữ lớn tuổi nói chung.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'おばあさん' có thể mang sắc thái thân mật hoặc tôn trọng tùy ngữ cảnh. 2. Không nên dùng cho người lạ trừ khi họ lớn tuổi và bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. 3. Trong gia đình, có thể gọi ngắn gọn là 'ばあちゃん' (bà nội/bà ngoại) hoặc 'おばあちゃん'.

Phân tích từ

お
tiền tố tôn trọng
prefix
+
ばあ
bà (người phụ nữ lớn tuổi)
root
+
さん
hậu tố tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.