おはようございます
ohayou gozaimasuLời chào buổi sáng, thường dùng để chào người khác vào buổi sáng sớm.
おはようございます!今日も頑張りましょう。
Chào buổi sáng! Hãy cố gắng hôm nay nữa nhé.
Dùng để chào người quen hoặc trong môi trường làm việc. Có thể rút gọn thành "おはよう" với người thân hoặc bạn bè.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách dùng chính xác
Dùng "おはようございます" với người lớn hoặc trong môi trường làm việc. "おはよう" ngắn gọn hơn, dùng với bạn bè hoặc người thân.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, cách chào hàng ngày rất quan trọng. "おはようございます" là cách chào buổi sáng lịch sự, nên dùng khi gặp người lớn hoặc trong môi trường làm việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ "おはよう" là từ viết tắt của "おはようございます", kết hợp từ "お早う" (chào buổi sáng) và "ございます" (định từ lịch sự).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, "おはようございます" là cách chào buổi sáng lịch sự. "おはよう" là dạng ngắn gọn, thường dùng với bạn bè hoặc người thân. Trong văn phòng, "おはようございます" là cách chào phù hợp hơn.