Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

曖昧

aimai
mơ hồ

彼の返事は曖昧だった。

Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.


trang trọng

không rõ ràng, mập mờ, thiếu chính xác

契約書の内容は曖昧な部分が多い。

Nội dung trong hợp đồng có nhiều phần mơ hồ.

彼の態度は曖昧で、何を考えているのかわからない。

Thái độ của anh ấy mập mờ, không biết anh ấy đang nghĩ gì.

Thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong lời nói, hành động hoặc tài liệu.

thông thường

không quyết đoán, lưỡng lự

彼女は曖昧な返事しかしなかった。

Cô ấy chỉ trả lời mơ hồ.

Dùng khi ai đó không dứt khoát trong quyết định hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

曖昧な態度thái độ mơ hồ曖昧な返事câu trả lời mơ hồ曖昧な表現cách diễn đạt mơ hồ

Từ đồng nghĩa

不明確漠然はっきりしない

Từ trái nghĩa

明確はっきりした断固とした

Mẹo hay

Phân biệt '曖昧' và '不明確'

'曖昧' thường chỉ sự mập mờ trong lời nói hay hành động (thái độ không rõ ràng), trong khi '不明確' chỉ sự thiếu rõ ràng trong thông tin hay tài liệu (thiếu chính xác). Ví dụ: '態度が曖昧' (thái độ mập mờ) vs '説明が不明確' (lời giải thích thiếu rõ ràng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '曖昧' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '曖昧' để chỉ sự thiếu hiểu biết (dùng 'わからない' thay thế) hoặc sự phức tạp (dùng '複雑' thay thế). Từ này chủ yếu chỉ sự không rõ ràng trong giao tiếp hoặc tài liệu.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 曖 (ái) nghĩa là 'mờ nhạt, không rõ' và 昧 (muội) nghĩa là 'tối tăm, không sáng'. Kết hợp thành từ chỉ sự không rõ ràng, mập mờ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu minh bạch hoặc không quyết đoán. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng thay thế cho 'mập mờ' hoặc 'không rõ ràng'.

Phân tích từ

曖
mờ nhạt, không rõ
kanji
+
昧
tối tăm, không sáng
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.