Looking up...
彼の返事は曖昧だった。
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
không rõ ràng, mập mờ, thiếu chính xác
契約書の内容は曖昧な部分が多い。
Nội dung trong hợp đồng có nhiều phần mơ hồ.
彼の態度は曖昧で、何を考えているのかわからない。
Thái độ của anh ấy mập mờ, không biết anh ấy đang nghĩ gì.
Thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong lời nói, hành động hoặc tài liệu.
không quyết đoán, lưỡng lự
彼女は曖昧な返事しかしなかった。
Cô ấy chỉ trả lời mơ hồ.
Dùng khi ai đó không dứt khoát trong quyết định hoặc quan điểm.
'曖昧' thường chỉ sự mập mờ trong lời nói hay hành động (thái độ không rõ ràng), trong khi '不明確' chỉ sự thiếu rõ ràng trong thông tin hay tài liệu (thiếu chính xác). Ví dụ: '態度が曖昧' (thái độ mập mờ) vs '説明が不明確' (lời giải thích thiếu rõ ràng).
Tránh dùng '曖昧' để chỉ sự thiếu hiểu biết (dùng 'わからない' thay thế) hoặc sự phức tạp (dùng '複雑' thay thế). Từ này chủ yếu chỉ sự không rõ ràng trong giao tiếp hoặc tài liệu.
Ghép từ hai chữ Hán: 曖 (ái) nghĩa là 'mờ nhạt, không rõ' và 昧 (muội) nghĩa là 'tối tăm, không sáng'. Kết hợp thành từ chỉ sự không rõ ràng, mập mờ.
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu minh bạch hoặc không quyết đoán. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng thay thế cho 'mập mờ' hoặc 'không rõ ràng'.