おやすみください

oyasumi kudasai
phraseTrung cấp
thông thường

Lời chào tạm biệt khi đi ngủ, thường dùng khi muốn chúc ai đó ngủ ngon

今から寝ますので、おやすみください。

Tôi sẽ đi ngủ bây giờ, chúc ngủ ngon.

夜遅くまで働いて疲れたので、早くおやすみください。

Tôi mệt vì làm việc đến muộn, nên đi ngủ sớm đi.

💡

Thường dùng khi muốn chúc ai đó ngủ ngon hoặc khi tự mình đi ngủ

Cụm từ kết hợp

おやすみなさいTạm biệt (khi đi ngủ)おやすみTạm biệt (khi đi ngủ, ngắn gọn hơn)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'おやすみください' và 'おやすみなさい'

'おやすみください' có nghĩa là 'chúc ngủ ngon' và thường dùng khi muốn chúc ai đó ngủ ngon. 'おやすみなさい' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng khi tạm biệt ai đó khi đi ngủ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chúc ai đó ngủ ngon hoặc khi tự mình đi ngủ. Thường dùng vào buổi tối hoặc khi chuẩn bị đi ngủ.

Phân tích từ

おやすみ
tạm biệt (khi đi ngủ)
root
+
ください
hãy, xin
suffix
Từ Điển Nhật Việt