明確

meikakuÂm Hán-Việtminh hạch
rõ ràng

この問題の解決策は明確です

Cách giải quyết vấn đề này rất rõ ràng


trang trọngthông thường

rõ ràng, rõ rệt, không mơ hồ

彼の意見は非常に明確だった

Ý kiến của anh ấy rất rõ ràng

明確な指示が必要です

Chúng ta cần những hướng dẫn rõ ràng

Thường dùng để mô tả sự rõ ràng trong ý kiến, chỉ dẫn hoặc tình huống

Cụm từ kết hợp

明確な証拠bằng chứng rõ ràng明確な答えcâu trả lời rõ ràng明確にするlàm cho rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

明確にするcụm từ
làm cho rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó

Quy tắc vàng

Không dùng trong giao tiếp thông thường

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '明' (rõ) và '確' (chắc chắn)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó

Phân tích từ

root
+
chắc chắn
root
Từ Điển Nhật Việt