明確

meikaku
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)minh hạch
trang trọng

Rõ ràng, rõ rệt, không có gì để nghi ngờ hoặc nghi ngại

この問題の解決策は明確です

Phương pháp giải quyết vấn đề này rất rõ ràng

彼は明確な意見を述べた

Anh ấy đã trình bày ý kiến rõ ràng

💡

Thường dùng để mô tả sự rõ ràng trong tư tưởng, quyết định hoặc giải pháp

Cụm từ kết hợp

明確な意見ý kiến rõ ràng明確な証拠bằng chứng rõ ràng明確な指示hướng dẫn rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ '明確' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một ý kiến hoặc quyết định.

Quy tắc vàng

Không dùng trong giao tiếp thông thường

Từ này thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mà thường được dùng trong văn bản hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'minh hạch' (明確), từ '明' (minh) có nghĩa là 'rõ ràng' và '確' (hạch) có nghĩa là 'chắc chắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một ý kiến hoặc quyết định.

Phân tích từ

rõ ràng
root
+
chắc chắn
root
Từ Điển Nhật Việt