Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. người

người

/ŋɨəj/

Cosa significa "người" in Vietnamese?

con người

Người Việt Nam rất thân thiện.

Người Việt Nam thường được biết đến với tính cách thân thiện và hiếu khách.


Come usare "người" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

Con người, sinh vật thuộc loài người.

Người là loài duy nhất có khả năng sử dụng ngôn ngữ phức tạp.

Con người là loài duy nhất trên Trái Đất có khả năng sử dụng ngôn ngữ phức tạp và phát triển văn hóa.

Từ này thường dùng để chỉ con người nói chung, không phân biệt giới tính.

sociology

Người có vai trò quan trọng trong xã hội.

Người là yếu tố quyết định sự phát triển của xã hội.

Con người là yếu tố quan trọng nhất trong sự phát triển của xã hội, thông qua lao động, sáng tạo và tương tác xã hội.

Trong xã hội học, 'người' thường được xem xét dưới góc độ vai trò xã hội và tương tác giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

người Việtngười dân Việt Namngười lạngười không quenngười thânngười thân yêu

Từ đồng nghĩa

con ngườicá nhânđối tượng

Từ trái nghĩa

vậtđộng vật khác

Cụm từ liên quan

người Việtcụm từ
người dân Việt Nam
người lạcụm từ
người không quen
người thâncụm từ
người thân yêu

Mẹo hay

Sử dụng từ 'người' trong văn học

Trong văn học, từ 'người' có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính nhân văn và giá trị của con người.

Quy tắc vàng

Không phân biệt giới tính

Từ 'người' không phân biệt giới tính, có thể dùng để chỉ cả nam lẫn nữ.

Nguồn gốc từ

Từ 'người' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến từ 'người' trong tiếng Việt hiện đại, chỉ con người.

Ghi chú sử dụng

Từ 'người' thường dùng để chỉ con người nói chung, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học đến xã hội học.

Phân tích từ

người
con người
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.