Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 12

Esplora VI→VI

847 words • Page 12 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
chậu nhỏ
/càu ɲɔ̂/
phrase
chậu nhỏ
chỉ một phần
/tɕi˧˩˧ mɔ̂t˧˩˧ fən˧˨˧/
phrase
một phần nhỏ
chỉ một số
/cḭ một sṳ̂/
phrase
chỉ một phần nhỏ
chị gái
/cḭ ɣái/
phrase
em gái lớn hơn
chốt đơn
/t͡ɕot ɗon/
verb phrase
xác nhận hoặc hoàn tất đơn hàng
chỗ ngồi
/cɔː˧˩ ŋoːi˧˥/
noun
vị trí ngồi
chủ doanh nghiệp
/cɨ̂w ɗɐːwŋ ɲjə̂p/
noun
người sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp
chủ nhà
/cɨ̂˧˩˧ ɲa̰ː˨˩˨/
noun
người sở hữu nhà
chủ quán
/cṵ˧˩˧ kwaːn˧˦/
noun
người sở hữu quán
chữa lành
/t͡ɕɨ̤ə˧˩˧ lajŋ˧˨˧/
verb phrase
hồi phục sức khỏe sau bệnh
con
/kɔn/
noun
đứa trẻ
con bé
/kɔn˧˧ ɓɛ˧˥/
phrase
trẻ em
con cái
/kɔn kaːj/
phrase
con cái của gia đình
con gái
/kɔn ɣəːj/
noun
con gái của một người
con người
/kɔn ŋɨəj/
noun
người
cua
/kwaː˧˧/
noun
loài giáp xác
cuốn
/kuən˧˥/
verb
quay trang sách hoặc cuộn vật gì đó
cuộc sống
/ˈkuək̚˧˦ sɔŋ˧˦/
noun
sự tồn tại và trải nghiệm của con người
cà
/kaː˧ˀ˦/
noun
cây trồng để làm gỗ
cà chua
/kaː˨˩ t͡ɕuə˧/
noun
quả màu đỏ dùng làm rau
Precedente789101113141516Avanti