Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. giảm

giảm

/ɟiəm˧˦/

Cosa significa "giảm" in Vietnamese?

giảm bớt, làm cho nhỏ hơn

Anh cần giảm cân để khỏe mạnh hơn.

Người ta khuyên anh nên giảm cân để có sức khỏe tốt hơn.


Come usare "giảm" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Làm cho số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị giảm xuống

Giá hàng hóa giảm 10% trong tháng này.

Giá cả của hàng hóa đã giảm 10% so với tháng trước.

Giảm tiếng ồn trong nhà máy.

Công ty đã thực hiện các biện pháp để giảm tiếng ồn trong nhà máy.

Thường dùng với các từ như 'giảm giá', 'giảm cân', 'giảm bớt', 'giảm thiểu'

thông thường

Giảm bớt, làm cho ít hơn

Giảm số lượng đồ ăn để giảm cân.

Người ta cần giảm số lượng đồ ăn để có thể giảm cân hiệu quả.

Giảm số lần sử dụng điện thoại để giảm stress.

Giảm số lần sử dụng điện thoại có thể giúp giảm căng thẳng.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày, thường liên quan đến sức khỏe và thời gian

Cụm từ kết hợp

giảm giágiảm giá cả hàng hóagiảm cângiảm cân để khỏe mạnhgiảm bớtgiảm bớt số lượng hoặc mức độgiảm thiểugiảm thiểu rủi ro hoặc tác động

Từ đồng nghĩa

bớttrừthu nhỏhạ

Từ trái nghĩa

tănglàm tăngphát triểnbổ sung

Cụm từ liên quan

giảm giácụm từ
giảm giá cả hàng hóa
giảm câncụm từ
giảm cân để khỏe mạnh
giảm bớtcụm từ
giảm bớt số lượng hoặc mức độ
giảm thiểucụm từ
giảm thiểu rủi ro hoặc tác động

Mẹo hay

Sử dụng 'giảm' trong các tình huống hàng ngày

Từ 'giảm' thường dùng để mô tả việc làm cho số lượng, kích thước hoặc mức độ giảm xuống, ví dụ như giảm giá, giảm cân, giảm bớt hoặc giảm thiểu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'giảm' chính xác

Sử dụng 'giảm' khi muốn mô tả việc làm cho số lượng, kích thước hoặc mức độ giảm xuống, và sử dụng các từ liên quan như 'giảm giá', 'giảm cân', 'giảm bớt' hoặc 'giảm thiểu' để làm rõ ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ động từ 'giảm' trong tiếng Việt cổ

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến giảm giá cả, giảm cân, giảm bớt hoặc giảm thiểu tác động

Phân tích từ

giảm
làm cho nhỏ hơn hoặc làm cho ít hơn
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.