Looking up...
Nơi ở, nơi cư trú của một người hoặc một gia đình.
Le logement social est une priorité pour le gouvernement.
Chính phủ coi nhà ở xã hội là ưu tiên hàng đầu.
Thường dùng để chỉ nhà ở cho thuê hoặc mua.
Phần của thu nhập dành cho chi phí nhà ở.
Le logement représente 30% de son budget mensuel.
Chi phí nhà ở chiếm 30% trong ngân sách hàng tháng của anh ấy.
Trong ngữ cảnh tài chính, có thể chỉ phần chi phí nhà ở trong ngân sách.
Giữa 'logement' và 'maison' có sự khác biệt. 'Logement' thường dùng để chỉ nơi ở chung chung, trong khi 'maison' thường dùng để chỉ nhà riêng.
'Logement' thường đi với các từ như 'social', 'étudiant', hoặc 'abordable' để chỉ loại hình nhà ở cụ thể.
Từ tiếng Pháp 'logement' có nguồn gốc từ động từ 'loger' (ở lại, cho ở), bắt nguồn từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê).
Trong tiếng Pháp, 'logement' thường dùng để chỉ nơi ở, trong khi 'maison' hoặc 'appartement' có thể chỉ loại hình nhà ở cụ thể hơn.