Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. logement

logement

/lɔʒ.mɑ̃/
chỗ ở

Il cherche un logement abordable à Paris.

Anh ấy đang tìm một chỗ ở có giá phải chăng ở Paris.


trang trọng

Nơi ở, nơi cư trú của một người hoặc một gia đình.

Le logement social est une priorité pour le gouvernement.

Chính phủ coi nhà ở xã hội là ưu tiên hàng đầu.

Thường dùng để chỉ nhà ở cho thuê hoặc mua.

Tài chính
trang trọng

Phần của thu nhập dành cho chi phí nhà ở.

Le logement représente 30% de son budget mensuel.

Chi phí nhà ở chiếm 30% trong ngân sách hàng tháng của anh ấy.

Trong ngữ cảnh tài chính, có thể chỉ phần chi phí nhà ở trong ngân sách.

Cụm từ kết hợp

logement socialnhà ở xã hộilogement étudiantnhà ở cho sinh viênlogement abordablenhà ở có giá phải chăng

Từ đồng nghĩa

habitationlogisrésidence

Từ trái nghĩa

sans-abriitinérance

Cụm từ liên quan

logement insalubrecụm từ
nhà ở không an toàn cho sức khỏe
logement de fortunecụm từ
nhà ở tạm bợ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'logement' và 'maison' có sự khác biệt. 'Logement' thường dùng để chỉ nơi ở chung chung, trong khi 'maison' thường dùng để chỉ nhà riêng.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Logement' thường đi với các từ như 'social', 'étudiant', hoặc 'abordable' để chỉ loại hình nhà ở cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'logement' có nguồn gốc từ động từ 'loger' (ở lại, cho ở), bắt nguồn từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'logement' thường dùng để chỉ nơi ở, trong khi 'maison' hoặc 'appartement' có thể chỉ loại hình nhà ở cụ thể hơn.

Phân tích từ

log
ở lại, cho ở
root
+
-ement
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.