Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

logement

/lɔʒ.mɑ̃/
noun★Trung cấp— chỗ ở
trang trọng

Nơi ở, nơi cư trú của một người hoặc một gia đình.

Le logement social est une priorité pour le gouvernement.

Chính phủ coi nhà ở xã hội là ưu tiên hàng đầu.

💡

Thường dùng để chỉ nhà ở cho thuê hoặc mua.

💰Tài chính
trang trọng

Phần của thu nhập dành cho chi phí nhà ở.

Le logement représente 30% de son budget mensuel.

Chi phí nhà ở chiếm 30% trong ngân sách hàng tháng của anh ấy.

💡

Trong ngữ cảnh tài chính, có thể chỉ phần chi phí nhà ở trong ngân sách.

Cụm từ kết hợp

logement socialnhà ở xã hộilogement étudiantnhà ở cho sinh viênlogement abordablenhà ở có giá phải chăng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

logement insalubrecụm từ
nhà ở không an toàn cho sức khỏe
logement de fortunecụm từ
nhà ở tạm bợ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'logement' và 'maison' có sự khác biệt. 'Logement' thường dùng để chỉ nơi ở chung chung, trong khi 'maison' thường dùng để chỉ nhà riêng.

⚡Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Logement' thường đi với các từ như 'social', 'étudiant', hoặc 'abordable' để chỉ loại hình nhà ở cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'logement' có nguồn gốc từ động từ 'loger' (ở lại, cho ở), bắt nguồn từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'logement' thường dùng để chỉ nơi ở, trong khi 'maison' hoặc 'appartement' có thể chỉ loại hình nhà ở cụ thể hơn.

Phân tích từ

log
ở lại, cho ở
root
+
-ement
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.