logis
/lɔʒi/noun★Trung cấp
trang trọng
Nơi ở, chỗ ở; nhà ở, chỗ ở tạm thời.
Le logis de cet ancien seigneur est aujourd'hui un musée.
Ngôi nhà của vị lãnh chúa cũ này hiện nay là một bảo tàng.
💡
Ở tiếng Pháp, 'logis' là danh từ giống đực, số ít và số nhiều có cùng hình thức.
Cụm từ kết hợp
logis de fonctionnairenhà ở của công chứclogis de campagnenhà ở nông thônlogis d'hôtesnhà trọ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
logis de fonctionnairecụm từ
nhà ở được cấp cho công chức
📖Nguồn gốc từ
Du vieux français 'logis', dérivé du latin 'logare' (loger), lié à 'logement'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả chỗ ở; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ Điển Pháp Việt