logis

/lɔʒi/
chỗ ở

Il a trouvé un bon logis.

Anh ấy đã tìm được chỗ ở tốt.


trang trọng

Nơi ở, chỗ ở; nhà ở, chỗ ở tạm thời.

Le logis de cet ancien seigneur est aujourd'hui un musée.

Ngôi nhà của vị lãnh chúa cũ này hiện nay là một bảo tàng.

Ở tiếng Pháp, 'logis' là danh từ giống đực, số ít và số nhiều có cùng hình thức.

Cụm từ kết hợp

logis de fonctionnairenhà ở của công chứclogis de campagnenhà ở nông thônlogis d'hôtesnhà trọ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

logis de fonctionnairecụm từ
nhà ở được cấp cho công chức

Nguồn gốc từ

Du vieux français 'logis', dérivé du latin 'logare' (loger), lié à 'logement'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả chỗ ở; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Pháp Việt