résidence

/ʁe.zi.dɑ̃s/
nounTrung cấp
chung

Nơi mà một người sống hoặc ở lâu dài, thường là một ngôi nhà hoặc căn hộ.

Il a acheté une résidence secondaire à la campagne.

Anh ấy đã mua một ngôi nhà thứ hai ở nông thôn.

💡

Từ này thường dùng để chỉ nơi ở chính hoặc nơi ở thứ cấp.

⚖️Luật
trang trọng

Trong pháp lý, một địa chỉ chính thức mà một người hoặc tổ chức đăng ký để nhận thư và các thông báo pháp lý.

Votre résidence fiscale détermine où vous devez payer vos impôts.

Địa chỉ cư trú của bạn xác định nơi bạn phải nộp thuế.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'résidence' có thể liên quan đến địa chỉ đăng ký cho mục đích thuế hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

résidence principalengôi nhà chínhrésidence secondairengôi nhà thứ cấprésidence étudiantekhu nhà ở sinh viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

résiderverb
sống ở một nơi
résidentnoun
người cư trú

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'résidence' thường dùng cho nơi ở lâu dài, còn 'logement' có thể dùng cho nơi ở tạm thời.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'résidence' và 'domicile'

'Résidence' thường dùng để chỉ nơi ở vật lý, còn 'domicile' có thể liên quan đến địa chỉ pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'résidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residentia', có nghĩa là 'sự ở lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'résidence' thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài, khác với 'logement' (nơi ở tạm thời).

Phân tích từ

rési-
sự ở lại
root
+
-dence
sự hiện diện
suffix
Từ Điển Pháp Việt