Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

résidence

/ʁe.zi.dɑ̃s/
nơi ở

Ma résidence est près du parc.

Nơi ở của tôi gần công viên.


chung

Nơi mà một người sống hoặc ở lâu dài, thường là một ngôi nhà hoặc căn hộ.

Il a acheté une résidence secondaire à la campagne.

Anh ấy đã mua một ngôi nhà thứ hai ở nông thôn.

Từ này thường dùng để chỉ nơi ở chính hoặc nơi ở thứ cấp.

Luật
trang trọng

Trong pháp lý, một địa chỉ chính thức mà một người hoặc tổ chức đăng ký để nhận thư và các thông báo pháp lý.

Votre résidence fiscale détermine où vous devez payer vos impôts.

Địa chỉ cư trú của bạn xác định nơi bạn phải nộp thuế.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'résidence' có thể liên quan đến địa chỉ đăng ký cho mục đích thuế hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

résidence principalengôi nhà chínhrésidence secondairengôi nhà thứ cấprésidence étudiantekhu nhà ở sinh viên

Từ đồng nghĩa

logementdomicilehabitation

Từ trái nghĩa

travailbureau

Cụm từ liên quan

résiderverb
sống ở một nơi
résidentnoun
người cư trú

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'résidence' thường dùng cho nơi ở lâu dài, còn 'logement' có thể dùng cho nơi ở tạm thời.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'résidence' và 'domicile'

'Résidence' thường dùng để chỉ nơi ở vật lý, còn 'domicile' có thể liên quan đến địa chỉ pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'résidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residentia', có nghĩa là 'sự ở lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'résidence' thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài, khác với 'logement' (nơi ở tạm thời).

Phân tích từ

rési-
sự ở lại
root
+
-dence
sự hiện diện
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.