Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

logement insalubre

/lɔʒ.mɑ̃ ɛ̃.sa.lybʁ/
phrase★Trung cấp— nhà ở không an toàn cho sức khỏe
⚖️Luật
trang trọng

Chỗ ở không an toàn cho sức khỏe, không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản, có thể gây hại cho người ở.

Les autorités sanitaires ont identifié plusieurs logements insalubres dans le quartier.

Cơ quan y tế đã phát hiện nhiều chỗ ở không an toàn cho sức khỏe trong khu phố này.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở.

Cụm từ kết hợp

logement insalubrenhà ở không an toàn cho sức khỏecondamner un logement insalubređóng cửa chỗ ở không an toàn cho sức khỏe

Từ đồng nghĩa

logement insalubrelogement insalubritélogement insalubre et dangereux

Từ trái nghĩa

logement salubrelogement sain

Cụm từ liên quan

insalubritécụm từ
tình trạng không an toàn cho sức khỏe

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các trường hợp pháp lý hoặc quản lý nhà ở, không dùng cho các tình huống thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo của cơ quan quản lý nhà ở.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nghĩa là 'chỗ ở', còn 'insalubre' có gốc từ tiếng Latin 'insalubris' nghĩa là 'không khỏe mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở để mô tả các chỗ ở không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản.

Phân tích từ

logement
chỗ ở
root
+
insalubre
không an toàn cho sức khỏe
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.