habitation
/abitasjɔ̃/Một tòa nhà hoặc một không gian được sử dụng để ở, bao gồm cả nhà riêng, căn hộ, hoặc bất kỳ nơi nào được thiết kế cho mục đích sinh sống.
L'habitation doit être conforme aux normes de sécurité.
Nhà ở phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.
Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể đề cập đến việc sinh sống hoặc cư trú tại một nơi nhất định.
Son habitation est proche du centre-ville.
Nơi ở của anh ấy gần trung tâm thành phố.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'habitation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, trong khi 'maison' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'habitation' và 'maison'
'Habitation' thường được sử dụng để chỉ một tòa nhà hoặc một không gian được sử dụng để ở, trong khi 'maison' được sử dụng để chỉ một ngôi nhà riêng.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'habitatio', có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'cư trú'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'habitation' thường được sử dụng để chỉ một tòa nhà hoặc một không gian được sử dụng để ở, trong khi 'maison' thường được sử dụng để chỉ một ngôi nhà riêng.