Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

logement social

/lɔʒ.mɑ̃ sɔ.sjal/
phrase★Trung cấp— nhà ở xã hội
⚖️Luật
trang trọng

Nhà ở được cung cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận cho những người có thu nhập thấp hoặc khó khăn, với giá thuê hoặc mua thấp hơn giá thị trường.

Les critères d'éligibilité pour un logement social varient selon les pays.

Các tiêu chí để được cấp nhà ở xã hội khác nhau tùy theo từng quốc gia.

💡

Trong một số quốc gia, nhà ở xã hội có thể được cung cấp dưới dạng nhà cho thuê hoặc nhà mua với giá ưu đãi.

sociology

Chương trình hoặc chính sách nhằm cung cấp nhà ở ổn định cho những người đang gặp khó khăn về kinh tế.

Le logement social joue un rôle important dans la réduction des inégalités sociales.

Nhà ở xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội.

💡

Nhà ở xã hội thường được quản lý bởi các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Cụm từ kết hợp

demande de logement socialyêu cầu nhà ở xã hộiattribution de logement socialcấp nhà ở xã hội

Từ đồng nghĩa

logement aidélogement subventionné

Từ trái nghĩa

logement privélogement de luxe

Cụm từ liên quan

HLM (Habitation à Loyer Modéré)cụm từ
nhà ở với giá thuê ưu đãi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về nhà ở xã hội, hãy nhớ rằng đây là một khái niệm chính thức và thường được quản lý bởi chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Nhà ở xã hội được cung cấp cho những người có thu nhập thấp hoặc khó khăn, với mục đích giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'logier' (nghĩa là 'cho ở'), và 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socialis' (nghĩa là 'cộng đồng').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'logement social' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách xã hội.

Phân tích từ

logement
nhà ở
root
+
social
xã hội
adjective
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.