Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. logement étudiant

logement étudiant

/lɔʒmɑ̃ etydjɑ̃/
chỗ ở sinh viên

Je cherche un logement étudiant pas trop cher près de l'université.

Tôi đang tìm một chỗ ở sinh viên không quá đắt gần trường đại học.


trang trọng

Nơi ở dành riêng cho sinh viên, thường có giá thuê thấp hơn so với nhà bình thường.

Les résidences universitaires proposent des logements étudiants à prix réduit.

Các ký túc xá đại học cung cấp chỗ ở sinh viên với giá giảm.

Il a trouvé un logement étudiant en colocation pour économiser.

Anh ấy đã tìm được một chỗ ở sinh viên ở ghép để tiết kiệm.

Thường được cung cấp bởi các trường đại học, tổ chức sinh viên hoặc chính quyền địa phương. Có thể bao gồm phòng đơn, phòng đôi hoặc căn hộ chung.

Cụm từ kết hợp

logement étudiant socialchỗ ở sinh viên xã hộilogement étudiant en résidencechỗ ở sinh viên trong ký túc xálogement étudiant en colocationchỗ ở sinh viên ở ghépaides au logement étudianthỗ trợ chỗ ở sinh viên

Từ đồng nghĩa

résidence étudiantechambre étudiantestudio étudiant

Từ trái nghĩa

logement classiqueappartement standard

Cụm từ liên quan

bourses au méritecụm từ
học bổng khuyến khích học tập
aides socialescụm từ
hỗ trợ xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 'logement étudiant' và 'résidence étudiante'

'Logement étudiant' là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ nơi ở nào dành cho sinh viên (có thể là phòng trọ, căn hộ, ký túc xá). 'Résidence étudiante' thường chỉ những tòa nhà tập thể do trường đại học hoặc tổ chức quản lý, có đầy đủ tiện nghi sinh hoạt.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong hồ sơ đăng ký

Khi điền hồ sơ xin chỗ ở sinh viên tại Pháp, bạn thường cần cung cấp giấy chứng nhận sinh viên ('certificat de scolarité') để đủ điều kiện. Một số nơi yêu cầu sinh viên quốc tế phải có visa dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'logement' (nơi ở) và 'étudiant' (sinh viên). 'Logement' xuất phát từ động từ 'loger' (ở, cư trú) trong tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Latin 'logare' (cho mượn, thuê). 'Étudiant' bắt nguồn từ động từ 'étudier' (học tập), từ tiếng Latin 'studere' (nghiên cứu, học tập).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục đại học Pháp và các quốc gia nói tiếng Pháp. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'ký túc xá sinh viên' hoặc 'chỗ ở sinh viên' nói chung.

Phân tích từ

logement
nơi ở, chỗ trọ
noun
+
étudiant
sinh viên
noun
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.