Looking up...
Je cherche un logement étudiant pas trop cher près de l'université.
Tôi đang tìm một chỗ ở sinh viên không quá đắt gần trường đại học.
Nơi ở dành riêng cho sinh viên, thường có giá thuê thấp hơn so với nhà bình thường.
Les résidences universitaires proposent des logements étudiants à prix réduit.
Các ký túc xá đại học cung cấp chỗ ở sinh viên với giá giảm.
Il a trouvé un logement étudiant en colocation pour économiser.
Anh ấy đã tìm được một chỗ ở sinh viên ở ghép để tiết kiệm.
Thường được cung cấp bởi các trường đại học, tổ chức sinh viên hoặc chính quyền địa phương. Có thể bao gồm phòng đơn, phòng đôi hoặc căn hộ chung.
'Logement étudiant' là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ nơi ở nào dành cho sinh viên (có thể là phòng trọ, căn hộ, ký túc xá). 'Résidence étudiante' thường chỉ những tòa nhà tập thể do trường đại học hoặc tổ chức quản lý, có đầy đủ tiện nghi sinh hoạt.
Khi điền hồ sơ xin chỗ ở sinh viên tại Pháp, bạn thường cần cung cấp giấy chứng nhận sinh viên ('certificat de scolarité') để đủ điều kiện. Một số nơi yêu cầu sinh viên quốc tế phải có visa dài hạn.
Từ ghép giữa 'logement' (nơi ở) và 'étudiant' (sinh viên). 'Logement' xuất phát từ động từ 'loger' (ở, cư trú) trong tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Latin 'logare' (cho mượn, thuê). 'Étudiant' bắt nguồn từ động từ 'étudier' (học tập), từ tiếng Latin 'studere' (nghiên cứu, học tập).
Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục đại học Pháp và các quốc gia nói tiếng Pháp. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'ký túc xá sinh viên' hoặc 'chỗ ở sinh viên' nói chung.