logement abordable

/lɔʒ.mɑ̃ a.bɔʁ.dabl/
phraseTrung cấp nhà ở có giá cả hợp lý
trang trọng

Nhà ở có giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của người thuê hoặc mua.

Les jeunes cherchent souvent des logements abordables près des universités.

Các thanh niên thường tìm kiếm nhà ở có giá cả hợp lý gần các trường đại học.

Le gouvernement encourage la construction de logements abordables pour réduire la crise du logement.

Chính phủ khuyến khích xây dựng nhà ở có giá cả hợp lý để giảm bớt khủng hoảng nhà ở.

💡

Thường liên quan đến chính sách nhà ở, hỗ trợ tài chính, hoặc các chương trình xã hội.

Cụm từ kết hợp

logement abordablenhà ở có giá cả hợp lýaccès au logement abordabletruy cập vào nhà ở có giá cả hợp lý

Cụm từ liên quan

logement socialcụm từ
nhà ở xã hội
logement étudiantcụm từ
nhà ở dành cho sinh viên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'logement abordable' và 'logement social'. 'Logement abordable' chỉ nhấn mạnh về giá cả, còn 'logement social' là nhà ở được tài trợ bởi chính phủ.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính sách

Thường được sử dụng trong các văn bản chính sách nhà ở hoặc các chương trình hỗ trợ tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'logier' (nghĩa là 'cho ở'), và 'abordable' từ 'à bord' (trên tàu) nghĩa là 'có thể tiếp cận được'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách nhà ở, tài trợ xã hội, hoặc khi thảo luận về vấn đề giá nhà.

Phân tích từ

logement
nhà ở
root
+
abordable
có giá cả hợp lý
adjective
Từ Điển Pháp Việt