Looking up...
Wow, this food is amazing!
Wow, món ăn này thật tuyệt vời!
Từ biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ
Wow, you did an amazing job!
Wow, anh/chị đã làm rất tuyệt vời!
Wow, that's incredible!
Wow, điều đó thật tuyệt vời!
Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
Từ 'wow' thường dùng trong tiếng nói để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Đức 'wau' (tiếng kêu của chó).
Thường dùng trong tiếng nói hơn là tiếng viết. Có thể dùng một mình hoặc kết hợp với từ khác.