wrap up

/ræp ʌp/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Kết thúc, hoàn thành một công việc hoặc dự án

We need to wrap up this project by Friday.

Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.

Let's wrap up the meeting quickly.

Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp nhanh chóng.

💡

Thường dùng để chỉ hoàn thành một việc gì đó hoặc kết thúc một hoạt động.

thông thường

Bọc, bao bọc một vật gì đó

She wrapped up the gift in colorful paper.

Cô ấy đã bọc quà trong giấy màu sắc.

💡

Dùng để chỉ hành động bọc một vật vật thể.

Cụm từ kết hợp

wrap up a projecthoàn thành một dự ánwrap up a meetingkết thúc một cuộc họpwrap up a giftbọc quà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wrap up warmcụm từ
Đóng áo ấm
wrap up a dealcụm từ
Kết thúc một giao dịch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'wrap up' có thể có nghĩa là hoàn thành hoặc bọc, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'wrap up' khi muốn nói về việc hoàn thành một việc gì đó, chứ không phải là bắt đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wrap' (bọc) và 'up' (lên), có nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wrap up' thường dùng để chỉ hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Phân tích từ

wrap
bọc, hoàn thành
root
+
up
lên, kết thúc
particle
Từ Điển Anh Việt