wrap up

/ræp ʌp/động từ cụm
kết thúc, hoàn thành

Let's wrap up the meeting by 5 PM.

Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều.


thông thường

Hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, dự án, hoặc cuộc họp.

We need to wrap up this project by Friday.

Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.

The manager asked everyone to wrap up their reports.

Quản lý yêu cầu mọi người hoàn thành báo cáo của họ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc tổ chức.

thông thường

Bọc một vật gì đó bằng giấy, vải, hoặc vật liệu khác để bảo vệ hoặc trang trí.

She wrapped up the gift in colorful paper.

Cô ấy bọc quà tặng bằng giấy màu sắc.

Wrap up the sandwich in foil to keep it fresh.

Bọc bánh mì bằng giấy bạc để giữ nó tươi.

Dùng để chỉ hành động bọc vật vật lý.

Cụm từ kết hợp

wrap up a projecthoàn thành một dự ánwrap up a meetingkết thúc một cuộc họpwrap up a giftbọc quà tặng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wrap up warmcụm từ
đóng áo ấm
wrap up loose endscụm từ
xử lý những việc còn lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Trong môi trường làm việc, 'wrap up' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kết thúc một cuộc họp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wrap up' và 'wrap'

'Wrap up' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành hoặc kết thúc, trong khi 'wrap' đơn giản chỉ hành động bọc một vật gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wrap' (bọc) và 'up' (lên), có nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh làm việc, 'wrap up' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kết thúc một cuộc họp. Trong ngữ cảnh vật lý, nó có nghĩa là bọc một vật gì đó.

Phân tích từ

wrap
bọc
root
+
up
lên, hoàn thành
particle
Từ Điển Anh Việt