incredible

/ɪnˈkrɛdəbəl/
adjectiveTrung cấp không thể tin được
thông thường

Không thể tin được, quá tuyệt vời hoặc quá khó hiểu.

She has an incredible talent for painting.

Cô ấy có tài năng vẽ tranh không thể tin được.

The movie was so incredible that I watched it three times.

Bộ phim quá tuyệt vời đến nỗi tôi xem nó ba lần.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc khó tin.

Cụm từ kết hợp

incredible talenttài năng không thể tin đượcincredible storycâu chuyện không thể tin đượcincredible viewcảnh quan không thể tin được

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'incredible' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời, nhưng cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó quá khó tin hoặc bất thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incredibilis', từ 'in-' (không) + 'credibilis' (có thể tin được).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó quá tuyệt vời hoặc khó tin. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-credible
có thể tin được
root
Từ Điển Anh Việt