wrestlers

/ˈrɛs.lɚz/
nounTrung cấp
Thể thao

Các vận động viên chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tham gia đấu vật, một môn thể thao liên quan đến đấu tranh thể lực và kỹ thuật.

Professional wrestlers often perform in front of large audiences.

Các vận động viên đấu vật chuyên nghiệp thường biểu diễn trước những khán giả đông đảo.

💡

Trong đấu vật chuyên nghiệp, các vận động viên thường có vai trò kịch bản hóa và biểu diễn.

Cụm từ kết hợp

professional wrestlersvận động viên đấu vật chuyên nghiệpwrestlers' federationliên đoàn đấu vật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

wrestling matchcụm từ
trận đấu vật
wrestling ringcụm từ
vòng đấu vật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'wrestlers' chỉ dùng cho môn đấu vật, không dùng cho các môn thể thao khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'wrestler' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wræstlian', có nghĩa là 'đấu tranh, đấu vật'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'wrestlers' thường dùng để chỉ những người tham gia đấu vật, có thể là môn thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Phân tích từ

wrestle
đấu vật
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt