Looking up...
The wrestlers prepared for their match with intense training.
Các vận động viên đấu vật chuẩn bị cho trận đấu của họ với sự tập luyện nghiêm túc.
Các vận động viên chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tham gia đấu vật, một môn thể thao liên quan đến đấu tranh thể lực và kỹ thuật.
Professional wrestlers often perform in front of large audiences.
Các vận động viên đấu vật chuyên nghiệp thường biểu diễn trước những khán giả đông đảo.
Trong đấu vật chuyên nghiệp, các vận động viên thường có vai trò kịch bản hóa và biểu diễn.
Từ 'wrestlers' chỉ dùng cho môn đấu vật, không dùng cho các môn thể thao khác.
Từ 'wrestler' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wræstlian', có nghĩa là 'đấu tranh, đấu vật'.
Trong tiếng Anh, từ 'wrestlers' thường dùng để chỉ những người tham gia đấu vật, có thể là môn thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.