wound

/waʊnd/
vết thương

The doctor carefully cleaned the wound.

Bác sĩ đã cẩn thận rửa sạch vết thương.


trang trọng

Một vết thương trên cơ thể, thường do chấn thương hoặc cắt xẻn.

She applied a bandage to the wound.

Cô ấy đã bôi một băng vết thương lên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

thông thường

Một vết thương tinh thần hoặc cảm xúc, gây đau đớn hoặc tổn thương.

His words left a deep wound in her heart.

Lời nói của anh ấy đã để lại một vết thương sâu sắc trong tim cô.

Dùng để mô tả tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

open woundvết thương mởheal a woundchữa lành vết thươnginflicted a woundgây ra vết thương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to reopen old woundsthành ngữ
làm cho những tổn thương cũ trở nên đau đớn trở lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'wound' là danh từ, trong khi 'to wound' là động từ có nghĩa là 'gây thương tích'.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Đừng nhầm lẫn giữa 'wound' (danh từ) và 'wound' (động từ quá khứ của 'wind').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wound' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wund', có nghĩa là 'vết thương'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wound' có thể dùng để chỉ vết thương thể chất hoặc tinh thần. Trong bối cảnh y tế, nó thường đề cập đến vết thương vật lý.

Phân tích từ

wound
vết thương
root
Từ Điển Anh Việt