Looking up...
Phần của tay nối tay với cánh tay, bao gồm xương và các cơ liên kết.
The doctor examined his wrist for any signs of injury.
Bác sĩ kiểm tra cổ tay của anh ấy để tìm dấu hiệu bị thương.
Thường dùng để chỉ phần của tay có thể mắc các chấn thương như gãy, vặn.
Đừng nhầm lẫn 'wrist' với 'forearm' (cánh tay dưới). 'Wrist' chỉ phần nối tay với cánh tay.
Nếu bị đau hoặc vặn cổ tay, nên nghỉ ngơi và kiểm tra với bác sĩ.
Từ tiếng Anh cổ 'wrist' có nguồn gốc từ tiếng German 'wrist' có nghĩa là 'cổ tay'.
Trong tiếng Anh, 'wrist' thường được dùng để chỉ phần của tay có thể mắc các chấn thương như gãy, vặn. Trong tiếng Việt, 'cổ tay' là từ thông dụng nhất.