Looking up...
Bọc một vật bằng giấy, vải hoặc vật liệu khác để bảo vệ hoặc trang trí.
He wrapped the sandwich in foil to keep it warm.
Anh ta bọc bánh mì bằng giấy bạc để giữ nó ấm.
Thường dùng với giấy, vải hoặc vật liệu bảo vệ.
Quấn một vật quanh một vật khác để cố định hoặc trang trí.
She wrapped a scarf around her neck.
Cô ấy quấn khăn quàng quanh cổ.
Dùng với các vật như khăn, dây, hoặc băng.
Bao quanh, bao quát một chủ đề hoặc vấn đề.
The report wraps up the findings of the investigation.
Báo cáo tổng kết kết quả của cuộc điều tra.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc văn học.
Từ 'wrap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bọc' hoặc 'quấn'.
Từ 'wrap' thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ hành động bọc hoặc quấn một vật. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó có thể có nghĩa là 'tổng kết' hoặc 'bao quát'.