worth one's
xứng đángShe is worth her weight in gold.
Cô ấy xứng đáng như vàng.
Đáng giá, xứng đáng với cái gì đó (thường dùng để khen ngợi phẩm chất, năng lực của người nào đó).
A teacher worth her salt would never give up on her students.
Một giáo viên xứng đáng sẽ không bao giờ bỏ rơi học sinh của mình.
He’s not worth his salt if he can’t handle basic tasks.
Anh ấy không xứng đáng nếu không thể xử lý những nhiệm vụ cơ bản.
Thường đi kèm với danh từ chỉ phẩm chất (salt, weight in gold, effort, time) để nhấn mạnh giá trị.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên
Cụm 'worth one's' thường đi kèm với danh từ chỉ phẩm chất (salt, effort, time) để nhấn mạnh giá trị. Ví dụ: 'worth one's salt' (xứng đáng với nghề), 'worth one's while' (đáng công sức).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'worth one's salt' và 'worth one's while'
'worth one's salt' nhấn mạnh phẩm chất/xứng đáng với nghề nghiệp, trong khi 'worth one's while' nhấn mạnh giá trị về mặt công sức/thời gian bỏ ra.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cụm 'worth one's salt' (thế kỷ 16), ám chỉ giá trị của một người lao động tương đương với lượng muối (salt) họ nhận được làm lương. Muối từng là mặt hàng quý giá, nên 'worth one's salt' nghĩa là 'đáng giá tiền lương'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi phẩm chất hoặc năng lực của ai đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khen ngợi) và tiêu cực (chỉ trích).