not worth it

/nɑːt wɜːrθ ɪt/
phraseTrung cấp
thông thường

Không đáng giá, không xứng đáng với giá tiền hoặc nỗ lực mà bạn phải bỏ ra.

The concert tickets are expensive, but the experience was not worth it.

Vé xem buổi hòa nhạc đắt, nhưng trải nghiệm đó không đáng giá.

Studying for this exam is stressful, but it's worth it.

Học cho kỳ thi này rất căng thẳng, nhưng nó đáng giá.

💡

Thường dùng để đánh giá giá trị của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

not worth the moneykhông đáng giá tiềnnot worth the effortkhông đáng nỗ lựcnot worth the riskkhông đáng rủi ro

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

worth the moneycụm từ
đáng giá tiền
worth the effortcụm từ
đáng nỗ lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá

Dùng để nói về giá trị của một thứ so với giá tiền hoặc nỗ lực cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'not' (không) và 'worth it' (đáng giá).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để đánh giá giá trị của một thứ gì đó so với giá tiền hoặc nỗ lực cần thiết.

Từ Điển Anh Việt