For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

worsen

/ˈwɜːrsən/
verb★Trung cấp
trang trọng

Trở nên tồi tệ hơn, xấu đi, trở nên tồi tệ hơn về tình trạng hoặc chất lượng.

His health worsened after the accident.

Sức khỏe của anh ấy trở nên tồi tệ hơn sau tai nạn.

The economic situation is worsening every day.

Tình hình kinh tế đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

worsen the situationlàm cho tình hình trở nên tồi tệ hơnworsen the conditionlàm cho tình trạng trở nên tồi tệ hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'worsen' với 'worse'. 'Worsen' là động từ, còn 'worse' là tính từ so sánh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worse' (tồi tệ hơn) + hậu tố '-en' (làm cho trở nên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng.

Phân tích từ

worse
tồi tệ hơn
root
+
-en
làm cho trở nên
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →