worsen
trở nên tồi tệ hơnThe weather worsened as the storm approached.
Thời tiết trở nên tồi tệ hơn khi bão đến gần.
trang trọng
Trở nên tồi tệ hơn, xấu đi, trở nên tồi tệ hơn về tình trạng hoặc chất lượng.
His health worsened after the accident.
Sức khỏe của anh ấy trở nên tồi tệ hơn sau tai nạn.
The economic situation is worsening every day.
Tình hình kinh tế đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày.
Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng của một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
worsen the situationlàm cho tình hình trở nên tồi tệ hơnworsen the conditionlàm cho tình trạng trở nên tồi tệ hơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'worsen' với 'worse'. 'Worsen' là động từ, còn 'worse' là tính từ so sánh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'worse' (tồi tệ hơn) + hậu tố '-en' (làm cho trở nên).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng.
Phân tích từ
worse
tồi tệ hơn
root-en
làm cho trở nên
suffixTừ Điển Anh Việt