Looking up...
Trở nên tồi tệ hơn, xấu đi, trở nên tồi tệ hơn về tình trạng hoặc chất lượng.
His health worsened after the accident.
Sức khỏe của anh ấy trở nên tồi tệ hơn sau tai nạn.
The economic situation is worsening every day.
Tình hình kinh tế đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày.
Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng của một điều gì đó.
Đừng nhầm lẫn 'worsen' với 'worse'. 'Worsen' là động từ, còn 'worse' là tính từ so sánh.
Từ gốc tiếng Anh 'worse' (tồi tệ hơn) + hậu tố '-en' (làm cho trở nên).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng.