Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. weird

weird

/wɪrd/
lạ lùng, kỳ quặc

The old house had a weird atmosphere.

Căn nhà cũ có một không khí lạ lùng.


thông thường

Lạ lùng, kỳ quặc, không bình thường.

She has a weird sense of humor.

Cô ấy có một cách hiểu hài hước kỳ quặc.

The movie had a weird ending.

Phim có một kết thúc lạ lùng.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc kỳ lạ.

Cụm từ kết hợp

weird lookcái nhìn kỳ quặcweird feelingcảm giác lạ lùngweird behaviorhành vi kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

strangeoddbizarreunusualeccentric

Từ trái nghĩa

normalordinarycommontypical

Cụm từ liên quan

weird vibecụm từ
cảm giác kỳ quặc
weird outđộng từ cụm
làm cho ai đó cảm thấy lạ lùng

Mẹo hay

Sử dụng 'weird' để mô tả điều gì đó kỳ lạ

Thay vì dùng 'strange' hoặc 'odd', 'weird' thường mang nghĩa mạnh hơn và thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.

Quy tắc vàng

Không dùng 'weird' để chỉ người

Mặc dù có thể dùng để chỉ người, nhưng thường không được khuyến khích vì có thể gây ấn tượng tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wyrd', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'quyết định'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc không bình thường. Có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc tình huống.

Phân tích từ

weird
lạ lùng, kỳ quặc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.