weekday
/ˈwiːkdeɪ/noun★Cơ bản— ngày trong tuần
trang trọng
Một trong sáu ngày làm việc trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Most offices are closed on weekends but open on weekdays.
Nhiều văn phòng đóng cửa vào cuối tuần nhưng mở cửa vào các ngày trong tuần.
💡
Khác với 'weekend' (cuối tuần), 'weekday' chỉ các ngày làm việc.
Cụm từ kết hợp
weekday morningbuổi sáng trong tuầnweekday rushgiờ cao điểm trong tuần
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'weekday' không bao gồm Chủ Nhật và Thứ Bảy (trừ khi được định nghĩa rõ ràng khác).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'week' (tuần) và 'day' (ngày).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'weekday' thường chỉ thứ Hai đến thứ Sáu. Trong tiếng Anh Anh, có thể bao gồm thứ Bảy.
Phân tích từ
week
tuần
rootday
ngày
rootTừ Điển Anh Việt