Looking up...
I have a meeting every weekday morning.
Tôi có cuộc họp mỗi buổi sáng trong tuần.
Một trong sáu ngày làm việc trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Most offices are closed on weekends but open on weekdays.
Nhiều văn phòng đóng cửa vào cuối tuần nhưng mở cửa vào các ngày trong tuần.
Khác với 'weekend' (cuối tuần), 'weekday' chỉ các ngày làm việc.
Lưu ý rằng 'weekday' không bao gồm Chủ Nhật và Thứ Bảy (trừ khi được định nghĩa rõ ràng khác).
Từ ghép từ 'week' (tuần) và 'day' (ngày).
Trong tiếng Anh Mỹ, 'weekday' thường chỉ thứ Hai đến thứ Sáu. Trong tiếng Anh Anh, có thể bao gồm thứ Bảy.