welcome to

/ˈwɛl.kəm tuː/
chào mừng đến

Welcome to our new office!

Chào mừng đến với văn phòng mới của chúng tôi!


trang trọng

cách chào mừng khi ai đó đến một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động mới, thể hiện sự hiếu khách.

Welcome to the team!

Chào mừng đến với đội!

Welcome to our website.

Chào mừng bạn đến với trang web của chúng tôi.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc trang trọng. Có thể thay thế bằng 'chào mừng quý khách' trong ngữ cảnh kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

welcome to the familychào mừng đến với gia đìnhwelcome to our homechào mừng đến nhà chúng tôiwelcome to the showchào mừng đến với buổi biểu diễn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

welcome aboardcụm từ
chào mừng gia nhập (tổ chức/đội nhóm)
welcome backcụm từ
chào mừng quay trở lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng 'welcome to' khi chào đón ai đó đến một nơi mới (văn phòng, nhà, thành phố) hoặc tham gia vào một hoạt động (nhóm, dự án). Tránh dùng trong ngữ cảnh chia tay hoặc kết thúc.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Welcome to' luôn đi kèm với một danh từ chỉ địa điểm hoặc hoạt động (vd: 'welcome to the party', 'welcome to Vietnam'). Không dùng 'to' nếu không có danh từ theo sau.

Nguồn gốc từ

Từ 'welcome' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wilcuma' (người khách được mong đợi), kết hợp với giới từ 'to' để chỉ sự hướng đến một địa điểm hoặc hoạt động cụ thể. Cụm từ này đã trở thành cách chào quen thuộc trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc câu chào. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành 'welcome!' nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa. Không nên nhầm lẫn với 'welcome' (tính từ) như trong 'you're welcome' (không có 'to').

Phân tích từ

welcome
lời chào thể hiện sự hiếu khách
root
+
to
hướng đến
preposition
Từ Điển Anh Việt