Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

welfare

/ˈwɛlfɛər/
noun★Trung cấp— phúc lợi
trang trọng

Phúc lợi là các chương trình hoặc hỗ trợ tài chính, y tế, giáo dục, hoặc xã hội mà chính phủ hoặc tổ chức cung cấp để giúp đỡ những người cần thiết.

Social welfare programs aim to reduce poverty and improve living standards.

Các chương trình phúc lợi xã hội nhằm giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và hỗ trợ công cộng.

Cụm từ kết hợp

social welfarephúc lợi xã hộiwelfare statenhà nước phúc lợiwelfare benefitslợi ích phúc lợi

Từ đồng nghĩa

social supportpublic assistancebenefits

Từ trái nghĩa

hardshipdeprivationpoverty

Cụm từ liên quan

welfare statecụm từ
nhà nước phúc lợi
welfare reformcụm từ
cải cách phúc lợi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'welfare' thường liên quan đến các chính sách xã hội, trong khi 'well-being' liên quan đến sức khỏe và hạnh phúc cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính sách

Khi nói về các chương trình hỗ trợ của chính phủ, hãy sử dụng 'welfare' thay vì từ đồng nghĩa khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'welfare' bắt nguồn từ 'welfare' (tiếng Anh trung cổ), từ 'weal' (phúc, hạnh phúc) + 'fare' (sự đi, sự tiến bộ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'welfare' thường được dùng để chỉ các chương trình hỗ trợ xã hội, trong khi 'well-being' có nghĩa là sự hạnh phúc hoặc sức khỏe tốt.

Phân tích từ

weal
phúc, hạnh phúc
root
+
fare
sự đi, sự tiến bộ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.