Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

strange

/streɪndʒ/
adjective★Trung cấp— lạ lẫm
thông thường

Khác thường, lạ lẫm, không quen thuộc

She told me a strange story about her childhood.

Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện lạ lẫm về tuổi thơ của mình.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ.

thông thường

Lạ lẫm, kỳ quặc

The food had a strange taste.

Món ăn có một hương vị kỳ quặc.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

strange behaviorhành vi kỳ quặcstrange feelingcảm giác lạ lẫmstrange lookcái nhìn kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

unusualweirdbizarreoddpeculiar

Từ trái nghĩa

normalfamiliarordinarycommon

Cụm từ liên quan

stranger than fictioncụm từ
lạ hơn cả truyện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'strange' và 'weird'

'Strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ, trong khi 'weird' thường dùng để mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc lạ lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estrange' (nghĩa là 'ngoài, xa lạ').

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

strange
lạ lẫm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.