eccentric

/ɪkˈsɛntrɪk/
adjectiveTrung cấp lạ lùng, kỳ quặc
thông thường

Người hoặc vật có tính cách, hành vi, hoặc phong cách khác biệt, lạ lùng so với chuẩn mực thông thường.

The artist was known for his eccentric behavior.

Nhà nghệ sĩ nổi tiếng vì hành vi kỳ quặc của mình.

His eccentric ideas often surprise people.

Các ý tưởng kỳ quặc của anh ấy thường làm mọi người ngạc nhiên.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính cách hoặc phong cách độc đáo, thậm chí có thể gây ấn tượng lạ lùng.

Cụm từ kết hợp

eccentric behaviorhành vi kỳ quặceccentric personalitycách tính kỳ quặceccentric fashionphong cách ăn mặc kỳ quặc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'eccentric' thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính cách hoặc phong cách độc đáo, nhưng không nhất thiết là tiêu cực. Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt một cách tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eccentricus', có nghĩa là 'khác tâm', từ 'ex-' (ngoài) + 'centrum' (trung tâm). Ban đầu dùng trong toán học để mô tả hình tròn không tâm, sau đó được dùng để mô tả người hoặc vật khác biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tích cực hoặc trung lập, nhưng có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để chỉ người có hành vi lạ lùng đến mức gây khó chịu.

Phân tích từ

ex-
ngoài
prefix
+
-centric
trung tâm
suffix
Từ Điển Anh Việt