normal

/ˈnɔːr.məl/
adjectiveCơ bản bình thường
trang trọng

Bình thường, không có gì bất thường hoặc bất thường.

The weather is normal for this time of year.

Thời tiết bình thường vào mùa này.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì lạ.

🏥Y học
chuyên ngành

Được coi là tiêu chuẩn hoặc bình thường trong một lĩnh vực nhất định.

The patient's blood pressure is normal.

Huyết áp của bệnh nhân bình thường.

💡

Trong y học, 'normal' thường dùng để mô tả các giá trị sinh lý trong phạm vi bình thường.

Cụm từ kết hợp

normal behaviorhành vi bình thườngnormal temperaturenhiệt độ bình thườngnormal distributionphân phối bình thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

back to normalcụm từ
trở lại bình thường
not normalcụm từ
không bình thường

💡Mẹo hay

Sử dụng 'normal' trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'normal' thường dùng để mô tả các giá trị sinh lý trong phạm vi bình thường, chẳng hạn như 'huyết áp bình thường'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'normal' và 'usual'

'Normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, trong khi 'usual' dùng để mô tả điều thường xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về một góc vuông', sau đó phát triển nghĩa 'bình thường' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, nhưng trong y học, nó có nghĩa là 'trong phạm vi bình thường' theo tiêu chuẩn y học.

Phân tích từ

norm
tiêu chuẩn, quy tắc
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt