well

/wɛl/
adverbTrung cấp tốt
thông thường

Một cách tốt, đúng, hoặc đầy đủ (trạng từ).

She sings well.

Cô ấy hát tốt.

💡

Dùng để mô tả cách thực hiện hành động.

Từ Điển Anh Việt