Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. volume

volume

/ˈvɒl.juːm/
khối lượng

The volume of the box is 10 cubic meters.

Khối lượng của hộp là 10 mét khối.


trang trọng

Số lượng hoặc dung tích của một vật thể, thường được đo bằng đơn vị khối lượng hoặc thể tích.

The volume of water in the tank increased after the rain.

Khối lượng nước trong bể tăng lên sau trận mưa.

Thường dùng trong toán học, vật lý và kỹ thuật.

thông thường

Âm lượng của âm thanh, thường điều chỉnh bằng nút âm lượng.

Please turn down the volume on the TV.

Hãy giảm âm lượng của TV đi.

Dùng trong các thiết bị âm thanh như TV, loa, máy nghe nhạc.

trang trọng

Số lượng hoặc tổng số của một tập hợp, như sách trong một thư viện.

The library has a large volume of books on history.

Thư viện có một số lượng lớn sách về lịch sử.

Dùng để chỉ tổng số hoặc tập hợp.

Cụm từ kết hợp

increase volumetăng âm lượngdecrease volumegiảm âm lượngvolume of traffickhối lượng giao thông

Từ đồng nghĩa

amountquantitycapacitysound level

Từ trái nghĩa

silencequietdecrease

Cụm từ liên quan

turn up the volumecụm từ
tăng âm lượng
volume controlcụm từ
nút điều chỉnh âm lượng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khối lượng vs. Âm lượng

Khối lượng (physical volume) và âm lượng (sound volume) là hai nghĩa chính của từ này, không nên nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'volumen' có nghĩa là 'cuốn sách' hoặc 'khối lượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ khối lượng vật lý đến âm lượng âm thanh.

Phân tích từ

vol
khối lượng
root
+
-ume
đơn vị đo lường
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.