Looking up...
The volume of the box is 10 cubic meters.
Khối lượng của hộp là 10 mét khối.
Số lượng hoặc dung tích của một vật thể, thường được đo bằng đơn vị khối lượng hoặc thể tích.
The volume of water in the tank increased after the rain.
Khối lượng nước trong bể tăng lên sau trận mưa.
Thường dùng trong toán học, vật lý và kỹ thuật.
Âm lượng của âm thanh, thường điều chỉnh bằng nút âm lượng.
Please turn down the volume on the TV.
Hãy giảm âm lượng của TV đi.
Dùng trong các thiết bị âm thanh như TV, loa, máy nghe nhạc.
Số lượng hoặc tổng số của một tập hợp, như sách trong một thư viện.
The library has a large volume of books on history.
Thư viện có một số lượng lớn sách về lịch sử.
Dùng để chỉ tổng số hoặc tập hợp.
Lưu ý rằng 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Khối lượng (physical volume) và âm lượng (sound volume) là hai nghĩa chính của từ này, không nên nhầm lẫn.
Từ tiếng Latinh 'volumen' có nghĩa là 'cuốn sách' hoặc 'khối lượng'.
Từ 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ khối lượng vật lý đến âm lượng âm thanh.