decrease

/dɪˈkriːs/
giảm

The company decided to decrease production costs.

Công ty quyết định giảm chi phí sản xuất.


trang trọngthông thường

Giảm số lượng, giá trị, hoặc mức độ của một thứ gì đó.

The temperature will decrease as night falls.

Nhiệt độ sẽ giảm khi trời tối.

She managed to decrease her expenses by budgeting carefully.

Cô ấy đã giảm chi phí bằng cách lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng, giá trị hoặc mức độ.

Cụm từ kết hợp

decrease ingiảm vềdecrease bygiảm theodecrease togiảm xuống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

decrease in sizecụm từ
giảm kích thước

Mẹo hay

Sử dụng 'decrease' với số lượng và giá trị

Từ 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'decrease' với số lượng và giá trị

Từ 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'decreas-' có nghĩa là 'giảm, hạ xuống'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng, giá trị hoặc mức độ.

Phân tích từ

de-
hạ xuống, giảm
prefix
+
-crease
tăng, tăng trưởng
root
Từ Điển Anh Việt