vocal for local

/ˈvoʊ.kəl fɔr ˈloʊ.kəl/
phraseTrung cấp
thông thường

Thuyết trưng hoặc ủng hộ sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp địa phương, đặc biệt là thông qua việc quảng bá hoặc mua sắm.

Many artists are vocal for local crafts by promoting handmade goods.

Nhiều nghệ sĩ ủng hộ thủ công mỹ nghệ địa phương bằng cách quảng bá sản phẩm thủ công.

💡

Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng bá hoặc phong trào xã hội để khuyến khích mua sắm địa phương.

Cụm từ kết hợp

vocal for local productshỗ trợ sản phẩm địa phươngvocal for local businesseshỗ trợ doanh nghiệp địa phương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buy localcụm từ
mua sắm sản phẩm địa phương
support localcụm từ
hỗ trợ địa phương

💡Mẹo hay

Sử dụng trong chiến dịch quảng bá

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các chiến dịch quảng bá để khuyến khích mua sắm địa phương.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vocal' (thuyết trưng) và 'local' (địa phương), bắt nguồn từ phong trào xã hội khuyến khích mua sắm và ủng hộ sản phẩm địa phương.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng bá hoặc phong trào xã hội để khuyến khích mua sắm địa phương.

Phân tích từ

vocal
thuyết trưng, ủng hộ
root
+
for local
đối với địa phương
phrase
Từ Điển Anh Việt