volley

/ˈvɒli/
nounTrung cấp
Thể thao

Một cú đánh bóng nhanh và mạnh, thường trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác.

He hit the ball with a powerful volley.

Anh ta đã đánh bóng với một cú đòn mạnh mẽ.

💡

Thường được sử dụng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao liên quan đến bóng.

chung

Một loạt các câu hỏi, lời chỉ trích, hoặc hành động được thực hiện liên tiếp.

The journalist fired a volley of questions at the politician.

Nhà báo đã ném một loạt câu hỏi vào chính trị gia.

💡

Dùng để mô tả một loạt các hành động hoặc lời nói liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

volley of questionsmột loạt câu hỏivolley of criticismmột loạt lời chỉ trích

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

volley of firecụm từ
một loạt súng bắn
volley of criticismcụm từ
một loạt lời chỉ trích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bóng đá

Trong bóng đá, 'volley' thường được sử dụng để mô tả một cú đánh bóng nhanh và mạnh, thường được thực hiện ngay sau khi bóng được chạm vào đất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'volée', có nghĩa là 'cú đánh' hoặc 'một loạt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả một cú đánh bóng nhanh và mạnh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để mô tả một loạt các hành động hoặc lời nói liên tiếp.

Từ Điển Anh Việt