voluntary retirement
nghỉ hưu tự nguyệnShe decided on voluntary retirement after 30 years of service.
Cô ấy quyết định nghỉ hưu tự nguyện sau 30 năm công tác.
Việc nghỉ hưu theo nguyện vọng cá nhân, không bị ép buộc bởi luật pháp hay doanh nghiệp.
The company offers voluntary retirement packages to employees aged 55 and above.
Công ty cung cấp gói nghỉ hưu tự nguyện cho nhân viên từ 55 tuổi trở lên.
He took voluntary retirement to pursue his passion for painting.
Anh ấy nghỉ hưu tự nguyện để theo đuổi niềm đam mê hội họa.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự, bảo hiểm xã hội hoặc quản trị doanh nghiệp. Có thể đi kèm với các điều kiện tài chính như trợ cấp hay bảo hiểm y tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'voluntary retirement' và 'early retirement'
'Voluntary retirement' nhấn mạnh vào sự tự nguyện của cá nhân, trong khi 'early retirement' chỉ đơn thuần là nghỉ hưu trước tuổi quy định (có thể do sức khỏe, hoàn cảnh kinh tế, hoặc chính sách công ty). Ví dụ: 'She took voluntary retirement at 60' (tự nguyện nghỉ) khác với 'He took early retirement at 55 due to health issues' (nghỉ sớm vì sức khỏe).
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Không nên dùng 'voluntary retirement' để chỉ việc nghỉ hưu vì lý do sức khỏe hay bị sa thải. Thuật ngữ này chỉ áp dụng khi người lao động chủ động xin nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân, thường đi kèm với các điều kiện tài chính thuận lợi.
Nguồn gốc từ
Từ 'voluntary' (tự nguyện) xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius' (theo ý muốn), kết hợp với 'retirement' (nghỉ hưu) từ tiếng Pháp 'retrait' (rút lui). Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống pháp luật và quản trị doanh nghiệp từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'nghỉ hưu tự nguyện' thay vì dùng từ mượn. Cần phân biệt với 'nghỉ hưu bắt buộc' (compulsory retirement) khi người lao động bị ép buộc nghỉ việc do tuổi tác hay chính sách công ty.