Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. volunteer histories

volunteer histories

/ˌvɒl.ənˈtɪr ˈhɪs.triːz/
lịch sử tình nguyện

The organization maintains detailed volunteer histories to track contributions.

Tổ chức này lưu giữ các bản ghi lịch sử tình nguyện chi tiết để theo dõi những đóng góp.


trang trọng

Các bản ghi hoặc tài liệu ghi lại hoạt động, đóng góp và lịch sử của tình nguyện viên trong một tổ chức hoặc dự án.

Volunteer histories help assess the impact of community programs.

Các bản ghi lịch sử tình nguyện giúp đánh giá tác động của các chương trình cộng đồng.

Thông thường được sử dụng trong quản lý tổ chức phi lợi nhuận hoặc các dự án xã hội.

Cụm từ kết hợp

maintain volunteer historieslưu giữ các bản ghi lịch sử tình nguyệntrack volunteer historiestheo dõi các bản ghi lịch sử tình nguyện

Từ đồng nghĩa

volunteer recordsvolunteer archives

Cụm từ liên quan

volunteer managementcụm từ
quản lý tình nguyện viên
volunteer impactcụm từ
tác động của tình nguyện viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'volunteer' (tình nguyện viên) và 'histories' (lịch sử), mô tả các bản ghi về hoạt động tình nguyện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận để theo dõi và đánh giá đóng góp của tình nguyện viên.

Phân tích từ

volunteer
tình nguyện viên
root
+
histories
lịch sử, bản ghi
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.