volunteer histories
/ˌvɒl.ənˈtɪr ˈhɪs.triːz/noun phrase★Trung cấp
trang trọng
Các bản ghi hoặc tài liệu ghi lại hoạt động, đóng góp và lịch sử của tình nguyện viên trong một tổ chức hoặc dự án.
Volunteer histories help assess the impact of community programs.
Các bản ghi lịch sử tình nguyện giúp đánh giá tác động của các chương trình cộng đồng.
💡
Thông thường được sử dụng trong quản lý tổ chức phi lợi nhuận hoặc các dự án xã hội.
Cụm từ kết hợp
maintain volunteer historieslưu giữ các bản ghi lịch sử tình nguyệntrack volunteer historiestheo dõi các bản ghi lịch sử tình nguyện
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
volunteer managementcụm từ
quản lý tình nguyện viên
volunteer impactcụm từ
tác động của tình nguyện viên
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'volunteer' (tình nguyện viên) và 'histories' (lịch sử), mô tả các bản ghi về hoạt động tình nguyện.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận để theo dõi và đánh giá đóng góp của tình nguyện viên.
Phân tích từ
volunteer
tình nguyện viên
roothistories
lịch sử, bản ghi
rootTừ Điển Anh Việt