Looking up...
The organization maintains detailed volunteer histories to track contributions.
Tổ chức này lưu giữ các bản ghi lịch sử tình nguyện chi tiết để theo dõi những đóng góp.
Các bản ghi hoặc tài liệu ghi lại hoạt động, đóng góp và lịch sử của tình nguyện viên trong một tổ chức hoặc dự án.
Volunteer histories help assess the impact of community programs.
Các bản ghi lịch sử tình nguyện giúp đánh giá tác động của các chương trình cộng đồng.
Thông thường được sử dụng trong quản lý tổ chức phi lợi nhuận hoặc các dự án xã hội.
Thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ ghép từ 'volunteer' (tình nguyện viên) và 'histories' (lịch sử), mô tả các bản ghi về hoạt động tình nguyện.
Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận để theo dõi và đánh giá đóng góp của tình nguyện viên.