vocational

/voʊˈkeɪʃənəl/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Liên quan đến việc học nghề hoặc việc làm chuyên nghiệp.

Vocational training prepares students for specific careers.

Đào tạo nghề nghiệp giúp học sinh chuẩn bị cho các nghề nghiệp cụ thể.

💡

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo nghề.

Cụm từ kết hợp

vocational trainingđào tạo nghề nghiệpvocational schooltrường nghề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go to vocational schoolcụm từ
đi học trường nghề

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả giáo dục nghề nghiệp, không dùng cho việc học lý thuyết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vocatio' (cuộc gọi) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giáo dục hoặc đào tạo hướng tới việc làm một nghề cụ thể.

Phân tích từ

vocat
cuộc gọi (từ Latin 'vocatio')
root
+
-ional
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt