Looking up...
Thông tin cá nhân, kinh nghiệm hoặc kỹ năng liên quan đến công việc tình nguyện của một người.
Her volunteer backgrounds in community service made her an ideal candidate for the project.
Lý lịch tình nguyện của cô ấy trong lĩnh vực phục vụ cộng đồng khiến cô trở thành ứng viên lý tưởng cho dự án.
Thường được sử dụng trong các đơn xin tình nguyện, hồ sơ ứng tuyển hoặc đánh giá năng lực.
Trong khi 'work experience' đề cập đến tất cả kinh nghiệm làm việc (có lương hoặc không), 'volunteer backgrounds' chỉ tập trung vào kinh nghiệm tình nguyện không lương. Khi viết hồ sơ, hãy tách riêng phần 'volunteer backgrounds' để nổi bật cam kết xã hội của bạn.
Nếu bạn ứng tuyển vào vị trí yêu cầu kinh nghiệm tình nguyện, hãy liệt kê chi tiết: tên tổ chức, thời gian, vai trò, nhiệm vụ và thành tích. Ví dụ: 'Tình nguyện viên tại Tổ chức X (2020-2022): Phụ trách dạy học cho trẻ em vùng cao.'
Từ ghép giữa 'volunteer' (người tình nguyện) và 'background' (lý lịch, kinh nghiệm). 'Volunteer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'voluntaire' (tình nguyện), xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius' (tự nguyện). 'Background' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'back' (phía sau) + 'ground' (nền tảng), ban đầu chỉ nghĩa đen là 'phía sau sân khấu' rồi mở rộng thành 'kinh nghiệm, quá trình'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động từ thiện hoặc các chương trình tình nguyện quốc tế. Không nên nhầm lẫn với 'volunteer background' (lý lịch cá nhân đơn thuần) vì 'backgrounds' (số nhiều) nhấn mạnh đến sự đa dạng trong kinh nghiệm tình nguyện.