Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

volunteer backgrounds

/ˌvɑlənˈtɪr ˈbækɡraʊndz/
noun phrase★Trung cấp💡 lý lịch tình nguyện viên
trang trọng

Thông tin cá nhân, kinh nghiệm hoặc kỹ năng liên quan đến công việc tình nguyện của một người.

Her volunteer backgrounds in community service made her an ideal candidate for the project.

Lý lịch tình nguyện của cô ấy trong lĩnh vực phục vụ cộng đồng khiến cô trở thành ứng viên lý tưởng cho dự án.

💡

Thường được sử dụng trong các đơn xin tình nguyện, hồ sơ ứng tuyển hoặc đánh giá năng lực.

Cụm từ kết hợp

check volunteer backgroundskiểm tra lý lịch tình nguyện viênreview volunteer backgroundsxem xét lý lịch tình nguyện viênvolunteer background checkkiểm tra lý lịch tình nguyện viên

Từ đồng nghĩa

volunteer experiencevolunteer historyvolunteer profile

💡Mẹo hay

Phân biệt 'volunteer backgrounds' và 'work experience'

Trong khi 'work experience' đề cập đến tất cả kinh nghiệm làm việc (có lương hoặc không), 'volunteer backgrounds' chỉ tập trung vào kinh nghiệm tình nguyện không lương. Khi viết hồ sơ, hãy tách riêng phần 'volunteer backgrounds' để nổi bật cam kết xã hội của bạn.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong hồ sơ

Nếu bạn ứng tuyển vào vị trí yêu cầu kinh nghiệm tình nguyện, hãy liệt kê chi tiết: tên tổ chức, thời gian, vai trò, nhiệm vụ và thành tích. Ví dụ: 'Tình nguyện viên tại Tổ chức X (2020-2022): Phụ trách dạy học cho trẻ em vùng cao.'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'volunteer' (người tình nguyện) và 'background' (lý lịch, kinh nghiệm). 'Volunteer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'voluntaire' (tình nguyện), xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius' (tự nguyện). 'Background' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'back' (phía sau) + 'ground' (nền tảng), ban đầu chỉ nghĩa đen là 'phía sau sân khấu' rồi mở rộng thành 'kinh nghiệm, quá trình'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động từ thiện hoặc các chương trình tình nguyện quốc tế. Không nên nhầm lẫn với 'volunteer background' (lý lịch cá nhân đơn thuần) vì 'backgrounds' (số nhiều) nhấn mạnh đến sự đa dạng trong kinh nghiệm tình nguyện.

Phân tích từ

volunteer
người tình nguyện, hoạt động tình nguyện
noun
+
backgrounds
lý lịch, kinh nghiệm, nền tảng
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.