Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. volunteer backgrounds

volunteer backgrounds

/ˌvɑlənˈtɪr ˈbækɡraʊndz/
lý lịch tình nguyện viên

The organization carefully reviews the volunteer backgrounds before assigning roles.

Tổ chức xem xét kỹ lưỡng lý lịch tình nguyện viên trước khi phân công vai trò.


trang trọng

Thông tin cá nhân, kinh nghiệm hoặc kỹ năng liên quan đến công việc tình nguyện của một người.

Her volunteer backgrounds in community service made her an ideal candidate for the project.

Lý lịch tình nguyện của cô ấy trong lĩnh vực phục vụ cộng đồng khiến cô trở thành ứng viên lý tưởng cho dự án.

Thường được sử dụng trong các đơn xin tình nguyện, hồ sơ ứng tuyển hoặc đánh giá năng lực.

Cụm từ kết hợp

check volunteer backgroundskiểm tra lý lịch tình nguyện viênreview volunteer backgroundsxem xét lý lịch tình nguyện viênvolunteer background checkkiểm tra lý lịch tình nguyện viên

Từ đồng nghĩa

volunteer experiencevolunteer historyvolunteer profile

Mẹo hay

Phân biệt 'volunteer backgrounds' và 'work experience'

Trong khi 'work experience' đề cập đến tất cả kinh nghiệm làm việc (có lương hoặc không), 'volunteer backgrounds' chỉ tập trung vào kinh nghiệm tình nguyện không lương. Khi viết hồ sơ, hãy tách riêng phần 'volunteer backgrounds' để nổi bật cam kết xã hội của bạn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong hồ sơ

Nếu bạn ứng tuyển vào vị trí yêu cầu kinh nghiệm tình nguyện, hãy liệt kê chi tiết: tên tổ chức, thời gian, vai trò, nhiệm vụ và thành tích. Ví dụ: 'Tình nguyện viên tại Tổ chức X (2020-2022): Phụ trách dạy học cho trẻ em vùng cao.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'volunteer' (người tình nguyện) và 'background' (lý lịch, kinh nghiệm). 'Volunteer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'voluntaire' (tình nguyện), xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius' (tự nguyện). 'Background' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'back' (phía sau) + 'ground' (nền tảng), ban đầu chỉ nghĩa đen là 'phía sau sân khấu' rồi mở rộng thành 'kinh nghiệm, quá trình'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động từ thiện hoặc các chương trình tình nguyện quốc tế. Không nên nhầm lẫn với 'volunteer background' (lý lịch cá nhân đơn thuần) vì 'backgrounds' (số nhiều) nhấn mạnh đến sự đa dạng trong kinh nghiệm tình nguyện.

Phân tích từ

volunteer
người tình nguyện, hoạt động tình nguyện
noun
+
backgrounds
lý lịch, kinh nghiệm, nền tảng
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.